Skip to main content

Hướng dẫn điểm số

Universities in Canada That Accept IELTS 6.5 IELTS Academic

Can you get into Canada universities with IELTS 6.5 on IELTS Academic? Compare published baselines, see which institutions match, and plan your retake with a free score-gap calculator.

IELTS 6.5 tổng điểm với 6.0 mỗi band là một trong những mức chuẩn nhập học đại học phổ biến nhất tại các trường đại học và cao đẳng Canada. Các trường đại học và cao đẳng Canada thường công bố mức chuẩn IELTS 6.5 tổng điểm. Danh sách dưới đây bao gồm các cơ sở có yêu cầu công bố ở mức này hoặc thấp hơn cho ứng viên đại học—nhưng các khoa y tá, kỹ thuật và kinh doanh thường yêu cầu 7.0 trở lên. Nhập điểm của bạn vào công cụ tính khoảng cách bên dưới để xem bạn đã đạt các mức chuẩn này chưa, sau đó mở trang từng trường để xác nhận quy định riêng của từng khoa trước khi nộp lệ phí đăng ký.

Vì sao điểm tiếng Anh quan trọng

Ứng viên đại học thường nghĩ rằng IELTS 6.5 đủ cho mọi khoa tại các trường được liệt kê, nhưng các chương trình cạnh tranh ở Canada công bố điểm tối thiểu cao hơn theo từng phần—đặc biệt là phần viết và nói. Sử dụng trang này để phân loại trường an toàn, mục tiêu và thử sức, sau đó xác nhận quy định hiện hành của từng chương trình trên trang tuyển sinh chính thức trước khi nộp hồ sơ.

Trường và điểm tối thiểu thường gặp

Tổ chứcKhu vựcĐiểm tối thiểu điển hình
UBCBritish Columbia6.5 overall
McGillQuebec6.5 overall
U of TOntario6.5 overall
WaterlooOntario6.5 overall
UAlbertaAlberta6.5 overall
McMasterOntario6.5 overall
WesternOntario6.5 overall
Queen'sOntario6.5 overall
SFUBritish Columbia6.5 overall
uOttawaOntario6.5 overall
DalhousieNova Scotia6.5 overall
UVicBritish Columbia6.5 overall

Lộ trình từ điểm hiện tại đến đủ điều kiện

  1. Xác nhận chương trình mục tiêu của bạn chấp nhận IELTS Academic (không chỉ IELTS hoặc TOEFL chung chung).
  2. Lọc bảng để tìm các chương trình đại học có điểm tối thiểu công bố bằng hoặc dưới IELTS 6.5.
  3. Mở từng trang trường và ghi chú điểm tối thiểu từng kỹ năng nghe, đọc, viết, nói.
  4. Nhập điểm thi thử hoặc chính thức mới nhất của bạn vào công cụ tính khoảng cách trên trang này.
  5. Nếu bất kỳ kỹ năng nào thấp hơn mục tiêu hơn một band, hãy lên kế hoạch luyện tập tập trung trước khi đặt lịch thi lại.
  6. Kiểm tra lại các ngưỡng công bố trong vòng 30 ngày kể từ khi nộp đơn — các kỳ tuyển sinh cập nhật yêu cầu.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

Score gap calculator

Enter your current section scores and target to estimate how far you are from eligibility.

This estimate is for study planning only—not an official score report or admission decision.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể vào đại học ở Canada với IELTS 6.5 không?

Nhiều trường công bố điểm tối thiểu đại học bằng hoặc dưới 6.5 IELTS Academic, khiến IELTS 6.5 là mục tiêu kế hoạch khả thi cho danh sách trường an toàn hoặc mục tiêu. Các chương trình cạnh tranh về kinh doanh, kỹ thuật và y tế thường yêu cầu điểm cao hơn — hãy dùng bảng này làm điểm khởi đầu, không phải câu trả lời cuối cùng.

IELTS Academic có được chấp nhận tại tất cả các trường đại học được liệt kê không?

Hầu hết các trường được liệt kê chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT hoặc PTE Academic cho nhập học quốc tế, nhưng việc chấp nhận tùy thuộc vào chương trình và kỳ tuyển sinh. Mỗi trang trường trên trang này đều liệt kê các bài thi được chấp nhận — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức trước khi nộp đơn.

Các chương trình sau đại học có sử dụng mức điểm tối thiểu giống đại học không?

Thông thường không. Các chương trình sau đại học, chuyên nghiệp và nghiên cứu tại Canada thường công bố mức điểm ngưỡng cao hơn từ 0,5–1,0 band IELTS hoặc 10–20 điểm TOEFL so với mức đại học. Nếu bạn đăng ký cả hai cấp độ, hãy kiểm tra từng cấp riêng biệt.

Nếu một phần thi dưới mức tối thiểu thì sao?

Nhiều trường đại học yêu cầu mỗi band hoặc phần thi phải đạt mức tối thiểu đã công bố — không chỉ điểm tổng thể. Một phần yếu có thể dẫn đến thư mời có điều kiện hoặc bị từ chối. Hãy luyện tập tập trung vào từng phần trên EnglishTestNow trước khi trả tiền thi chính thức lần nữa.

Làm sao tôi biết mình có cần thi lại không?

Nhập điểm hiện tại của bạn vào công cụ tính khoảng cách miễn phí trên trang này. Nếu tất cả các phần đều đạt hoặc vượt IELTS 6.5 cho các chương trình bạn chọn, bạn có thể sẵn sàng nộp hồ sơ. Nếu một kỹ năng chưa đủ, hãy ưu tiên luyện tập phần đó trong khoảng 2–6 tuần trước khi thi lại.

Danh sách này có đảm bảo bao gồm trường đại học mục tiêu của tôi không?

Không. Bảng này được tạo từ các mức điểm tối thiểu đã công bố trong danh mục trường đại học của chúng tôi và có thể không phản ánh cập nhật mới nhất cho từng khoa. Luôn kiểm tra trên trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.