- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- IELTS Academic
- uOttawa English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
uOttawa English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
University of Ottawa English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
University of Ottawa (Ontario) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho thí sinh quốc tế. Các mức điểm kế hoạch công bố cho uOttawa bao gồm Bậc đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Mức tối thiểu công bố cho university-of-ottawa; yêu cầu theo chương trình có thể cao hơn. Bậc đại học: TOEFL iBT tổng điểm 86; tối thiểu 22 cho mỗi phần; tối thiểu 22 phần viết (theo thang điểm iBT trước tháng 1 năm 2026). Bậc đại học: PTE Academic tổng điểm 60; tối thiểu 60 cho mỗi phần. uOttawa là một trường đại học nghiên cứu tại Ontario — các khoa chuyên nghiệp như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm tối thiểu đại học và sau đại học đã công bố trước khi đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Thí sinh thường cho rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho uOttawa, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác, và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu chung cho bậc đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
Published minimum for university-of-ottawa; program-specific requirements may be higher.
TOEFL iBT
86 total
Min. 22 per section
22 minimum in writing (pre–Jan 2026 iBT scale).
PTE Academic
60 overall
Min. 60 per skill
Duolingo
120 overall
Literacy score 120 required.
Graduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
6.5 minimum in writing; no partial score below 6.
TOEFL iBT
84 total
Min. 20 per section
24 minimum in writing; no partial score below 20 (pre–Jan 2026 iBT scale). Tests after January 21, 2026 use the 1–6 band scale.
PTE Academic
60 overall
Min. 59 per skill
Duolingo
120 overall
Literacy score 120 required.
Some programs require higher scores; check program admission pages.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả sử uOttawa áp dụng một mức tối thiểu chung cho tất cả các khoa và cấp độ chương trình.
- Nộp kết quả của loại bài thi mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua mức tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
- Đặt lịch thi Duolingo trong khi khoa mục tiêu của bạn chỉ liệt kê IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và loại bài thi được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường có ngưỡng cao hơn.
- Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần có mức tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần điểm thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi thanh toán cho lần thi tiếp theo.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
uOttawa undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
uOttawa chấp nhận những bài thi tiếng Anh nào?
Đại học Ottawa liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn loại bài thi — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm bao nhiêu để vào uOttawa?
Mức điểm cơ bản đã công bố cho uOttawa bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; mức tối thiểu đã công bố cho university-of-ottawa; yêu cầu theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 86; tối thiểu 22 cho mỗi phần; tối thiểu 22 phần viết (theo thang điểm iBT trước tháng 1 năm 2026). Đại học: PTE Academic tổng điểm 60; tối thiểu 60 cho mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường có ngưỡng cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Mức tối thiểu cho từng phần hoặc kỹ năng có quan trọng không?
Có. uOttawa thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần điểm yếu có thể ngăn bạn được nhận dù điểm tổng thể có vẻ đủ.
Tôi có thể nộp đơn vào uOttawa với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình cho phép nhập học có điều kiện hoặc học tiếng Anh bổ trợ, nhưng không đảm bảo. Hãy xác minh chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần điểm thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-07-02
Quay lại trung tâm
IELTS AcademicCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
