Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

McMaster English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

McMaster University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

McMaster University (Ontario) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT và PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các tiêu chuẩn kế hoạch đã công bố cho McMaster bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Yêu cầu tối thiểu đã công bố cho McMaster; các yêu cầu cụ thể theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 90; tối thiểu 20 cho mỗi phần. Đại học: PTE Academic tổng điểm 60; tối thiểu 60 cho mỗi phần; tối thiểu 60 cho phần Viết và Nói. McMaster là một trường đại học nghiên cứu tại Ontario — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường có yêu cầu điểm tối thiểu cao hơn so với trang nhập học chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các tiêu chuẩn đã công bố cho bậc đại học và sau đại học trước khi đặt lịch thi lại.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường cho rằng một điểm tổng là đủ cho McMaster, nhưng các yêu cầu đã công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình co-op và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn so với mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm sớm giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Published minimum for mcmaster; program-specific requirements may be higher.

TOEFL iBT

90 total

Min. 20 per section

PTE Academic

60 overall

Min. 60 per skill

Minimum 60 in Writing and Speaking.

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

TOEFL iBT

90 total

Min. 22 per section

Graduate school minimum; faculties may require 88–100+.

PTE Academic

60 overall

Min. 60 per skill

Graduate programs may require higher scores; check faculty requirements.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả sử McMaster áp dụng một mức tối thiểu chung cho tất cả các khoa và cấp độ chương trình.
  • Nộp kết quả của biến thể bài thi mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua mức điểm tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của McMaster để biết mức điểm tối thiểu theo khoa trước khi nộp hồ sơ.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh cùng biến thể được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường có yêu cầu cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần có mức tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần nào đó thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả tiền đăng ký thi lại.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật mức điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

McMaster undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

McMaster chấp nhận những bài thi tiếng Anh nào?

Đại học McMaster chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn biến thể — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào McMaster?

Mức điểm cơ bản đã công bố cho McMaster bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Mức tối thiểu đã công bố cho mcmaster; yêu cầu cụ thể từng chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng 90; tối thiểu 20 cho mỗi phần. Đại học: PTE Academic tổng 60; tối thiểu 60 cho mỗi phần; tối thiểu 60 cho phần Viết và Nói. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường có mức yêu cầu cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.

Mức tối thiểu cho từng kỹ năng hoặc phần có quan trọng không?

Có. McMaster thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một kỹ năng yếu có thể khiến bạn không được nhận dù điểm tổng thể đủ.

Tôi có thể nộp hồ sơ vào McMaster với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng không đảm bảo. Hãy xác minh chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì nghĩ rằng điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần điểm thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-06-30