- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- IELTS Academic
- Waterloo English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
Waterloo English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
University of Waterloo English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
University of Waterloo (Ontario) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic và Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các tiêu chuẩn kế hoạch đã công bố cho Waterloo bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; phần Viết và Nói yêu cầu 6.5; phần Đọc và Nghe yêu cầu 6.0. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 90; tối thiểu 25 cho mỗi phần; tối thiểu 25 cho phần Viết và Nói (theo thang điểm iBT trước tháng 1 năm 2026). Đại học: PTE Academic tổng điểm 63; tối thiểu 63 cho mỗi phần; phần Viết và Nói yêu cầu 65. Waterloo là một trường đại học nghiên cứu tại Ontario — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường có yêu cầu điểm tối thiểu cao hơn so với trang nhập học chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các tiêu chuẩn đã công bố cho bậc đại học và sau đại học trước khi đặt lịch thi lại.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường cho rằng một điểm tổng là đủ cho Waterloo, nhưng các yêu cầu đã công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình co-op và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn so với mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm sớm giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
Writing and speaking require 6.5; reading and listening require 6.0.
TOEFL iBT
90 total
Min. 25 per section
25 minimum in writing and speaking (pre–Jan 2026 iBT scale).
PTE Academic
63 overall
Min. 63 per skill
Writing and speaking require 65.
Duolingo
120 overall
Literacy and Production scores of 125 required for tests after July 1, 2024.
Graduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
Writing and speaking require 6.5; reading and listening require 6.0.
TOEFL iBT
90 total
Min. 25 per section
25 minimum in writing and speaking (pre–Jan 2026 iBT scale).
PTE Academic
63 overall
Min. 63 per skill
Writing and speaking require 65.
Duolingo
120 overall
Literacy and Production scores of 125 required for tests after July 1, 2024.
Graduate programs may set higher requirements; check faculty pages.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả sử Waterloo áp dụng một mức tối thiểu chung cho tất cả các khoa và cấp độ chương trình.
- Nộp kết quả của biến thể bài thi mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua mức điểm tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
- Đặt lịch thi Duolingo khi khoa bạn nhắm đến chỉ chấp nhận IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh và phiên bản được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh mức tối thiểu cho đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng điểm cao hơn.
- Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần thi có điểm tối thiểu không, không chỉ tổng điểm.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
Waterloo undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
University of Waterloo chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?
University of Waterloo chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các phiên bản khác nhau — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào Waterloo?
Mức điểm cơ bản đã công bố cho Waterloo bao gồm: Đại học: IELTS Academic 6.5 tổng thể; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Viết và nói yêu cầu 6.5; đọc và nghe yêu cầu 6.0. Đại học: TOEFL iBT 90 tổng; tối thiểu 25 cho mỗi phần; tối thiểu 25 cho phần viết và nói (thang điểm iBT trước tháng 1 năm 2026). Đại học: PTE Academic 63 tổng; tối thiểu 63 cho mỗi phần; Viết và nói yêu cầu 65. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng điểm cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu cho từng phần hoặc kỹ năng có quan trọng không?
Có. Waterloo thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể cản trở việc nhập học ngay cả khi tổng điểm của bạn đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào Waterloo với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không được đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần điểm thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-07-01
Quay lại trung tâm
IELTS AcademicCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
