Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

UBC English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

University of British Columbia English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

University of British Columbia (British Columbia) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic và Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các tiêu chuẩn kế hoạch đã công bố cho UBC bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Yêu cầu tối thiểu đã công bố cho UBC; các yêu cầu cụ thể theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 90; tối thiểu 21 cho mỗi phần; phần đọc và nghe 22; viết và nói 21 (theo thang điểm iBT trước tháng 1 năm 2026). Đại học: PTE Academic tổng điểm 65; tối thiểu 60 cho mỗi phần. UBC là một trường đại học nghiên cứu tại British Columbia — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường có yêu cầu điểm tối thiểu cao hơn so với trang nhập học chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các tiêu chuẩn đã công bố cho bậc đại học và sau đại học trước khi đặt lịch thi lại.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường cho rằng một điểm tổng là đủ cho UBC, nhưng các yêu cầu đã công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình co-op và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn so với mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm sớm giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Published minimum for ubc; program-specific requirements may be higher.

TOEFL iBT

90 total

Min. 21 per section

Reading and listening 22; writing and speaking 21 (pre–Jan 2026 iBT scale).

PTE Academic

65 overall

Min. 60 per skill

Duolingo

125 overall

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Individual programs may require higher scores.

TOEFL iBT

90 total

Min. 21 per section

Reading and listening 22; writing and speaking 21 (pre–Jan 2026 iBT scale).

PTE Academic

65 overall

Min. 60 per skill

Duolingo

125 overall

Individual graduate programs may require higher English scores; check program pages.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả định UBC sử dụng một điểm tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp chương trình.
  • Nộp biến thể bài thi mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua điểm tối thiểu viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã có vẻ đủ.
  • Đặt lịch thi Duolingo khi khoa mục tiêu của bạn chỉ liệt kê IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và biến thể được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh điểm tối thiểu đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng band hoặc phần thi có điểm tối thiểu không, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thi thấp hơn điểm tối thiểu công bố, ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả tiền cho lịch thi khác.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

UBC undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

UBC chấp nhận các bài thi tiếng Anh nào?

Đại học British Columbia liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn biến thể — xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm bao nhiêu để vào UBC?

Các mức cơ bản được công bố cho UBC bao gồm Đại học: IELTS Academic 6.5 tổng thể; tối thiểu 6 mỗi band; điểm tối thiểu công bố cho UBC; yêu cầu chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT 90 tổng; tối thiểu 21 mỗi phần; đọc và nghe 22; viết và nói 21 (thang điểm iBT trước tháng 1 năm 2026). Đại học: PTE Academic 65 tổng; tối thiểu 60 mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu từng phần hoặc band có quan trọng không?

Có. UBC thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn nhập học dù điểm tổng thể có vẻ đạt.

Tôi có thể nộp hồ sơ vào UBC với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc lộ trình tiếng Anh, nhưng điều này không đảm bảo. Hãy xác minh chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học bổ sung.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thi thấp nhất so với điểm tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-06-30