Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

Langara English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

Langara College English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Langara College (British Columbia) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho các ứng viên quốc tế. Các tiêu chuẩn kế hoạch đã công bố cho Langara bao gồm Bậc đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Mức tối thiểu đã công bố cho Langara; yêu cầu cụ thể theo chương trình có thể cao hơn. Bậc đại học: TOEFL iBT tổng điểm 80; tối thiểu 20 cho mỗi phần. Bậc đại học: PTE Academic tổng điểm 56; tối thiểu 50 cho mỗi phần. Langara là một trường cao đẳng ở British Columbia — các chương trình chuyển tiếp và bằng cấp có thể áp dụng ngưỡng điểm khác với các chương trình cấp bằng tại các trường đại học nghiên cứu. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra dưới đây để so sánh kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức của bạn với các tiêu chuẩn đã công bố cho bậc đại học và sau đại học trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho Langara, nhưng các yêu cầu đã công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình thực tập có trả lương, và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Published minimum for langara; program-specific requirements may be higher.

TOEFL iBT

80 total

Min. 20 per section

PTE Academic

56 overall

Min. 50 per skill

Duolingo

110 overall

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

TOEFL iBT

88 total

Min. 22 per section

PTE Academic

60 overall

Min. 56 per skill

Duolingo

115 overall

Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả sử Langara áp dụng một mức tối thiểu chung cho tất cả các khoa và cấp độ chương trình.
  • Nộp biến thể bài thi mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua mức tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
  • Đặt lịch thi Duolingo trong khi khoa mục tiêu của bạn chỉ liệt kê IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh và dạng bài được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh mức tối thiểu cho đại học và sau đại học—các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng điểm cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần có điểm tối thiểu không, không chỉ tổng điểm.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả tiền thi lại.
  6. Xác minh lại yêu cầu trước khi bạn gửi hồ sơ—các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các kỳ tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

Langara undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

Langara chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

Trường Cao đẳng Langara liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các chương trình cao đẳng có thể chấp nhận danh sách bài kiểm tra hẹp hơn so với các trường đại học nghiên cứu.

Tôi cần điểm số như thế nào để vào Langara?

Các tiêu chuẩn kế hoạch đã công bố cho Langara bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 mỗi kỹ năng; mức tối thiểu đã công bố cho Langara; yêu cầu chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 80; tối thiểu 20 mỗi phần. Đại học: PTE Academic tổng điểm 56; tối thiểu 50 mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng điểm cao hơn so với trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu cho từng phần hoặc kỹ năng có quan trọng không?

Có. Langara thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm của bạn có vẻ đủ.

Tôi có thể nộp hồ sơ vào Langara với tiếng Anh điều kiện không?

Một số chương trình cung cấp nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh lộ trình, nhưng điều này không được đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì cho rằng điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học bổ sung.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thấp nhất dưới mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi tiếp theo.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-07-01