Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

McGill English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

McGill University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

McGill University (Quebec) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT và PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các tiêu chuẩn kế hoạch đã công bố cho McGill bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Yêu cầu tối thiểu đã công bố cho McGill; các yêu cầu cụ thể theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 90; tối thiểu 21 cho mỗi phần; iBT tối thiểu 86 tổng điểm với 20 cho mỗi phần; cũng chấp nhận PBT 567. Đại học: PTE Academic tổng điểm 65; tối thiểu 60 cho mỗi phần; tối thiểu 60 cho phần Viết và Nói. McGill là một trường đại học nghiên cứu tại Quebec — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường có yêu cầu điểm tối thiểu cao hơn so với trang nhập học chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các tiêu chuẩn đã công bố cho bậc đại học và sau đại học trước khi đặt lịch thi lại.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường cho rằng một điểm tổng là đủ cho McGill, nhưng các yêu cầu đã công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình co-op và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn so với mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm sớm giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Published minimum for mcgill; program-specific requirements may be higher.

TOEFL iBT

90 total

Min. 21 per section

iBT minimum 86 overall with 20 in each section; PBT 567 also accepted.

PTE Academic

65 overall

Min. 60 per skill

Minimum 60 in Writing and Speaking.

Duolingo

115 overall

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

TOEFL iBT

90 total

Min. 21 per section

PTE Academic

65 overall

Min. 60 per skill

Duolingo

115 overall

Graduate programs may require higher scores; check faculty requirements.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả định McGill sử dụng một mức tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
  • Nộp bài thi phiên bản mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua điểm tối thiểu cho phần Viết hoặc Nói khi tổng điểm của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của McGill để biết ngưỡng điểm theo khoa trước khi nộp hồ sơ.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và biến thể được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh điểm tối thiểu đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng band hoặc phần thi có điểm tối thiểu không, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

McGill undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

McGill chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

Đại học McGill chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các phiên bản khác nhau — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào McGill?

Mức điểm cơ bản đã công bố cho McGill bao gồm: Đại học: IELTS Academic 6.5 tổng thể; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Mức tối thiểu đã công bố cho McGill; yêu cầu theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT 90 tổng; tối thiểu 21 cho mỗi phần; iBT tối thiểu 86 tổng với 20 cho mỗi phần; cũng chấp nhận PBT 567. Đại học: PTE Academic 65 tổng; tối thiểu 60 cho mỗi phần; tối thiểu 60 cho Kỹ năng Viết và Nói. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng điểm cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu cho từng phần hoặc kỹ năng có quan trọng không?

Có. McGill thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể cản trở việc nhập học ngay cả khi tổng điểm của bạn đủ.

Tôi có thể nộp hồ sơ vào McGill với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không được đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thi thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-06-30