Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

NTU English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

Nottingham Trent University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Đại học Nottingham Trent (Anh) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm cơ bản được công bố cho NTU bao gồm Bậc đại học: IELTS Academic 6.5 tổng thể; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Nhiều khóa học yêu cầu điểm cao hơn; kiểm tra yêu cầu của từng khoa. Bậc đại học: TOEFL iBT 92 tổng; tối thiểu 22 cho mỗi phần. Bậc đại học: PTE Academic 62 tổng thể; tối thiểu 59 cho mỗi phần. NTU là một trường đại học nghiên cứu tại Anh—các khoa chuyên nghiệp như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra dưới đây để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm cơ bản đã công bố cho bậc đại học và sau đại học trước khi đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho NTU, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu chung cho bậc đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Many courses require higher scores; check faculty requirements.

TOEFL iBT

92 total

Min. 22 per section

PTE Academic

62 overall

Min. 59 per skill

Graduate

IELTS Academic

7 overall

Min. 6.5 each band

Course-specific English levels may exceed these minimums.

TOEFL iBT

100 total

Min. 25 per section

PTE Academic

68 overall

Min. 62 per skill

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả sử NTU áp dụng một mức điểm tối thiểu chung cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
  • Nộp bài thi dạng mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua các mức điểm tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi tổng điểm của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang nhập học chính thức của NTU để biết ngưỡng điểm riêng của từng khoa trước khi nộp đơn.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang nhập học chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và dạng bài được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh mức điểm tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
  3. Kiểm tra xem mỗi kỹ năng hoặc phần thi có mức điểm tối thiểu riêng không, không chỉ tổng điểm.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả phí thi lại.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp đơn — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

NTU undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

NTU chấp nhận những bài thi tiếng Anh nào?

Đại học Nottingham Trent liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn dạng bài thi — hãy xác nhận trên trang nhập học chính thức.

Tôi cần điểm bao nhiêu để vào NTU?

Các mức điểm cơ bản đã công bố cho NTU bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; nhiều khóa học yêu cầu điểm cao hơn; kiểm tra yêu cầu từng khoa. Đại học: TOEFL iBT tổng 92; tối thiểu 22 cho mỗi phần. Đại học: PTE Academic tổng 62; tối thiểu 59 cho mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng điểm cao hơn trang nhập học trung tâm.

Mức điểm tối thiểu cho từng kỹ năng có quan trọng không?

Có. NTU thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một kỹ năng yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm có vẻ đủ.

Tôi có thể nộp đơn vào NTU với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình cung cấp nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh định hướng, nhưng điều này không được đảm bảo. Hãy xác minh chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì cho rằng điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học bổ sung.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần điểm thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-07-07