- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- IELTS Academic
- Oxford English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
Oxford English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
University of Oxford English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
University of Oxford (England) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm chuẩn được công bố cho Oxford bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 7.5; tối thiểu 7 mỗi kỹ năng; Tất cả các khóa đại học yêu cầu mức cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 110; tối thiểu 22 mỗi phần; Trước tháng 1 năm 2026 iBT chỉ: đọc 24, viết 24, nói 25, nghe 22; yêu cầu thi một lần. Đại học: PTE Academic tổng điểm 76; tối thiểu 66 mỗi phần. Oxford là một trường đại học nghiên cứu ở Anh — các khoa chuyên nghiệp như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức của bạn với các mức điểm chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho Oxford, nhưng các yêu cầu được công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
7.5 overall
Min. 7 each band
All undergraduate courses require the higher level.
TOEFL iBT
110 total
Min. 22 per section
Pre–Jan 2026 iBT only: reading 24, writing 24, speaking 25, listening 22; single sitting required.
PTE Academic
76 overall
Min. 66 per skill
Graduate
IELTS Academic
7.5 overall
Min. 7 each band
Most courses require Higher or Advanced level; verify your course page.
TOEFL iBT
110 total
Min. 22 per section
Pre–Jan 2026 iBT only until Oxford completes review of the revised test.
PTE Academic
76 overall
Min. 66 per skill
Graduate courses use Standard, Higher, or Advanced English levels.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả định Oxford áp dụng một mức điểm tối thiểu chung cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
- Nộp bài thi dạng mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua yêu cầu điểm tối thiểu cho kỹ năng viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
- Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của Oxford để biết ngưỡng điểm riêng theo khoa trước khi nộp đơn.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và dạng bài được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh điểm tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường có ngưỡng điểm cao hơn.
- Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần thi có yêu cầu điểm tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một kỹ năng thấp hơn mức tối thiểu công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp đơn — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
Oxford undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 7.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 7 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
Oxford chấp nhận những bài thi tiếng Anh nào?
Đại học Oxford liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn dạng bài thi — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm bao nhiêu để vào Oxford?
Các mức điểm dự kiến cho Oxford bao gồm Đại học: IELTS Academic tổng điểm 7.5; tối thiểu 7 cho mỗi kỹ năng; Tất cả các khóa đại học yêu cầu mức cao hơn.. Đại học: TOEFL iBT tổng 110; tối thiểu 22 mỗi kỹ năng; Trước tháng 1 năm 2026 chỉ iBT: đọc 24, viết 24, nói 25, nghe 22; yêu cầu thi một lần.. Đại học: PTE Academic tổng 76; tối thiểu 66 mỗi kỹ năng. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường có ngưỡng điểm cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu cho từng kỹ năng có quan trọng không?
Có. Oxford thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một kỹ năng yếu có thể khiến bạn không được nhận dù điểm tổng thể có vẻ đủ.
Tôi có thể nộp đơn vào Oxford với trình độ tiếng Anh điều kiện không?
Một số chương trình có thể cho phép nhập học điều kiện hoặc tiếng Anh lộ trình, nhưng điều này không được đảm bảo. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học bổ sung.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định kỹ năng có điểm thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-07-01
Quay lại trung tâm
IELTS AcademicCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
