Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

Imperial English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

Imperial College London English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Imperial College London (England) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm chuẩn được công bố cho Imperial bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 mỗi kỹ năng; Mức tối thiểu cấp chuẩn; nhiều khóa học yêu cầu mức cao hơn (7.0/6.5). Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 92; tối thiểu 20 mỗi phần; Thang điểm iBT trước tháng 1 năm 2026; hãy xác minh thang điểm TOEFL đã được điều chỉnh. Đại học: PTE Academic tổng điểm 62; tối thiểu 56 mỗi phần. Imperial là một trường đại học nghiên cứu ở Anh — các khoa chuyên nghiệp như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức của bạn với các mức điểm chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho Imperial, nhưng các yêu cầu được công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Standard level minimum; many courses require Higher (7.0/6.5).

TOEFL iBT

92 total

Min. 20 per section

Pre–Jan 2026 iBT concordance; verify revised TOEFL scale.

PTE Academic

62 overall

Min. 56 per skill

Graduate

IELTS Academic

7 overall

Min. 6.5 each band

TOEFL iBT

100 total

Min. 22 per section

PTE Academic

69 overall

Min. 62 per skill

Course-specific English levels may exceed these minimums.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả định Imperial áp dụng một điểm tối thiểu chung cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
  • Nộp bài thi phiên bản mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của Imperial về ngưỡng điểm riêng của từng khoa trước khi nộp hồ sơ.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh cùng phiên bản được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh điểm tối thiểu bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần thi có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ dựa vào điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thi thấp hơn điểm tối thiểu công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
  6. Xác nhận lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

Imperial undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

Imperial chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

Imperial College London chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các phiên bản bài thi — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào Imperial?

Điểm chuẩn dự kiến cho Imperial bao gồm Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 mỗi kỹ năng; mức chuẩn tối thiểu; nhiều khóa học yêu cầu mức cao hơn (7.0/6.5).. Đại học: TOEFL iBT tổng 92; tối thiểu 20 mỗi phần; đối chiếu iBT trước tháng 1 năm 2026; xác nhận thang điểm TOEFL mới.. Đại học: PTE Academic tổng 62; tối thiểu 56 mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu từng phần hoặc kỹ năng có quan trọng không?

Có. Imperial thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một kỹ năng yếu có thể cản trở việc nhập học ngay cả khi điểm tổng thể của bạn đủ.

Tôi có thể nộp hồ sơ vào Imperial với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng không đảm bảo. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại của khoa thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học thêm.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thi thấp nhất so với điểm tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-06-30