Hướng dẫn tiếng Anh du học
TOEFL 80 TOEFL iBT Universities in the United States — Indian Students
Những trường đại học và cao đẳng nào ở Hoa Kỳ có thể chấp nhận TOEFL 80 trên TOEFL iBT? Danh sách này được xây dựng từ các mức điểm chuẩn nhập học đã công bố dành cho sinh viên Ấn Độ đang tìm kiếm các lựa chọn thực tế — không đảm bảo nhập học. Ví dụ từ danh mục công bố của chúng tôi bao gồm Arizona State University, University of Illinois Urbana-Champaign, University of Washington, Pennsylvania State University, University of Texas at Austin, cùng nhiều trường khác có mức tối thiểu TOEFL iBT bằng hoặc dưới TOEFL 80. Các chương trình kinh doanh, kỹ thuật, y tế và nghề nghiệp thường có ngưỡng điểm khác nhau; hãy dùng bảng này làm danh sách rút gọn và xác minh điểm tối thiểu từng phần trên mỗi trang nhập học chính thức trước khi bạn nộp đơn hoặc xin visa.
Vì sao điểm tiếng Anh quan trọng
Hồ sơ TOEFL 80 có thể mở một số con đường tại Hoa Kỳ, nhưng điểm tối thiểu từng phần và yêu cầu sau đại học thường cao hơn điểm tổng thể. Hãy dùng bảng này làm điểm khởi đầu, sau đó xác nhận từng trang chương trình.
Bản đồ yêu cầu
| Điểm đến | Các bài kiểm tra phổ biến | Mối quan tâm thường gặp |
|---|---|---|
| Canada | IELTS, CELPIP, PTE Core, TOEFL | Immigration vs university rules differ |
| Australia | IELTS, PTE Academic, TOEFL | PTE often chosen for faster turnaround |
| UK | IELTS, PTE, TOEFL, UKVI variants | Program and visa requirements can differ |
| USA | TOEFL, IELTS, PTE, Duolingo | Graduate departments may set higher rules |
Hướng dẫn điểm đến chính thức: Yêu cầu TOEFL iBT cho the United States
Lộ trình từ điểm hiện tại đến đủ điều kiện
- Chọn quốc gia bạn muốn đến và xác nhận các bài kiểm tra tiếng Anh mà trường mục tiêu của bạn chấp nhận.
- Tìm điểm tổng tối thiểu và điểm tối thiểu từng phần cho cấp độ chương trình của bạn.
- Làm bài kiểm tra chẩn đoán hoặc sử dụng điểm chính thức/gần đây nhất để xem trình độ hiện tại của bạn.
- Xác định phần điểm thấp nhất so với yêu cầu — thường là khoảng cách rủi ro cao nhất của bạn.
- Xây dựng kế hoạch ôn tập tập trung cho phần đó thay vì học đều tất cả các kỹ năng.
- Sử dụng các bài thi thử đầy đủ để xác nhận điểm số của bạn luôn trên mức yêu cầu trước khi đăng ký thi lại.
- Nộp hồ sơ với điểm số phù hợp với trường mục tiêu và giữ lại nguồn trích dẫn để lưu hồ sơ.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Schools accepting TOEFL 80 (TOEFL)
These schools may accept this score for some programs. Always check the program page because section scores and graduate requirements may be higher.
- Region
- Arizona
- Type
- university
- Published minimum
- 61 total
- Region
- Illinois
- Type
- university
- Published minimum
- 79 total
- Region
- Washington
- Type
- university
- Published minimum
- 76 total
- Region
- Pennsylvania
- Type
- university
- Published minimum
- 80 total
- Region
- Texas
- Type
- university
- Published minimum
- 79 total
- Region
- Ohio
- Type
- university
- Published minimum
- 79 total
- Region
- Texas
- Type
- university
- Published minimum
- 80 total
- Region
- New Jersey
- Type
- university
- Published minimum
- 79 total
- Region
- Ohio
- Type
- university
- Published minimum
- 79 total
- Region
- New York
- Type
- university
- Published minimum
- 70 total
- Region
- New York
- Type
- university
- Published minimum
- 80 total
- Region
- Minnesota
- Type
- university
- Published minimum
- 79 total
- Region
- California
- Type
- university
- Published minimum
- 61 total
- Region
- California
- Type
- university
- Published minimum
- 61 total
- Region
- California
- Type
- university
- Published minimum
- 80 total
- Region
- Texas
- Type
- university
- Published minimum
- 79 total
- Region
- Virginia
- Type
- university
- Published minimum
- 80 total
- Region
- Virginia
- Type
- university
- Published minimum
- 80 total
- Region
- Iowa
- Type
- university
- Published minimum
- 79 total
- Region
- Colorado
- Type
- university
- Published minimum
- 80 total
Score gap calculator
Enter your current section scores and target to estimate how far you are from eligibility.
This estimate is for study planning only—not an official score report or admission decision.
Dàn ý luyện thi 30 ngày
This 30-day outline targets TOEFL iBT 80. Adjust intensity based on how far your mock scores are from the requirement.
Days 1–3: Diagnostic and structure
- Take a timed diagnostic
- Identify weakest section
- Review official scoring rubric
Days 4–10: High-risk section drills
- Daily writing or speaking tasks
- Review model answers
- Track error patterns
Days 11–17: Secondary sections
- Listening/reading speed sets
- Vocabulary for academic topics
- Section-specific timing
Days 18–24: Full mocks
- Two full timed mocks
- Compare section scores to requirement
- Adjust plan if one section lags
Days 25–30: Weak-section repair
- Targeted repair drills
- One final mock
- Book retake only if mocks consistently clear the minimum
Câu hỏi thường gặp
TOEFL iBT có được chấp nhận tại Hoa Kỳ cho sinh viên Ấn Độ không?
Nhiều trường đại học và con đường xin visa tại Hoa Kỳ chấp nhận TOEFL iBT, nhưng điểm tối thiểu khác nhau tùy theo trường, cấp độ chương trình và việc bạn cần visa sinh viên hay nhập học trực tiếp. Hãy sử dụng bảng yêu cầu trên trang này và xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức của từng trường.
Sinh viên Ấn Độ thường cần điểm TOEFL iBT bao nhiêu để vào Hoa Kỳ?
Không có mức tối thiểu quốc gia chung — các chương trình đại học, sau đại học và nghề nghiệp đều công bố điểm khác nhau. Bảng trường bên dưới cho thấy điểm cơ bản đã công bố; chương trình mục tiêu của bạn có thể yêu cầu điểm từng phần cao hơn.
Tôi có thể nộp hồ sơ nếu điểm TOEFL iBT thấp hơn yêu cầu không?
Nếu điểm của bạn thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, các lựa chọn đủ điều kiện sẽ giảm nhanh. Một số trường có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc chương trình chuyển tiếp, nhưng bạn không nên giả định điều này nếu chưa kiểm tra trang chương trình chính thức.
Tôi nên chọn TOEFL iBT hay bài kiểm tra tiếng Anh khác cho Hoa Kỳ?
Bắt đầu với danh sách các bài kiểm tra được chấp nhận của chương trình mục tiêu. Nếu có nhiều bài được chấp nhận, hãy so sánh điểm mạnh từng phần của bạn, khả năng thi gần nơi bạn ở và thời gian nhận kết quả trước khi đăng ký.
Làm sao để kiểm tra điểm hiện tại của tôi có đủ không?
Sử dụng công cụ tính khoảng cách điểm trên trang này với điểm từng phần của bạn, sau đó đối chiếu với các tổ chức được liệt kê bên dưới. Đối với ngưỡng điểm visa, xem hướng dẫn yêu cầu tiếng Anh chính thức của Hoa Kỳ được liên kết từ trang này. So sánh phần yếu nhất của bạn với bất kỳ điểm tối thiểu nào được công bố theo kỹ năng — không chỉ điểm tổng.
Tôi nên chuẩn bị bao lâu trước khi thi lại TOEFL iBT?
Hầu hết học sinh cách điểm mục tiêu một band hoặc vài điểm TOEFL/PTE cần từ hai đến bốn tuần luyện tập tập trung phần yếu nhất, sau đó một đến hai bài thi thử toàn bộ. Nếu khoảng cách lớn hơn, hãy lên kế hoạch sáu tuần và ưu tiên phần viết hoặc nói nếu những phần đó ảnh hưởng đến việc nhận học bổng có điều kiện.
Các trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
Chỉ mang tính tham khảo — không phải tư vấn tuyển sinh hay visa. Requirements change—confirm on official university and immigration sources before you apply.
