Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

ASU English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

Arizona State University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Đại học Bang Arizona (Arizona) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm cơ bản được công bố cho ASU bao gồm Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; chương trình chung 6.0; Kỹ thuật 6.5; Báo chí Cronkite 7.0; Điều dưỡng 6.5.. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 61; tối thiểu 18 cho mỗi phần; chương trình chung 61 (trước tháng 1 năm 2026) hoặc 3.5 (từ tháng 1 năm 2026 trở đi); Kỹ thuật 79/4; Cronkite 100/5; Điều dưỡng 76/4.. Đại học: PTE Academic tổng điểm 53; tối thiểu 50 cho mỗi phần; chương trình chung 53; Kỹ thuật 58; Cronkite 73; Điều dưỡng không chấp nhận.. ASU là một trường đại học nghiên cứu tại Arizona — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm cơ bản đã công bố cho bậc đại học và sau đại học trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho ASU, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm sớm giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6 overall

Min. 6 each band

General programs 6.0; Engineering 6.5; Cronkite Journalism 7.0; Nursing 6.5.

TOEFL iBT

61 total

Min. 18 per section

General programs 61 (pre–Jan 2026) or 3.5 (Jan 2026+); Engineering 79/4; Cronkite 100/5; Nursing 76/4.

PTE Academic

53 overall

Min. 50 per skill

General programs 53; Engineering 58; Cronkite 73; Nursing not accepted.

Duolingo

95 overall

General programs 95; Engineering 105; Cronkite 120; Nursing 100.

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

STEM and professional programs often require IELTS 7.0+.

TOEFL iBT

80 total

Min. 21 per section

Graduate college baseline; programs may require higher. Jan 2026 scale applies.

PTE Academic

58 overall

Min. 50 per skill

Duolingo

105 overall

Program-specific.

Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả sử ASU áp dụng một mức điểm tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp chương trình.
  • Nộp kết quả bài thi dạng mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua mức điểm tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
  • Đặt lịch thi Duolingo khi khoa mục tiêu của bạn chỉ chấp nhận IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh và biến thể được khoa bạn chấp nhận.
  2. So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố mức cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ tổng điểm.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thấp hơn mức tối thiểu công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả tiền thi lại.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật mức điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

ASU undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

ASU chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

Đại học Bang Arizona liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các biến thể — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào ASU?

Các mức điểm cơ bản được công bố cho ASU bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6; tối thiểu 6 mỗi kỹ năng; Chương trình chung 6.0; Kỹ thuật 6.5; Báo chí Cronkite 7.0; Điều dưỡng 6.5. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 61; tối thiểu 18 mỗi phần; Chương trình chung 61 (trước tháng 1 năm 2026) hoặc 3.5 (từ tháng 1 năm 2026 trở đi); Kỹ thuật 79/4; Cronkite 100/5; Điều dưỡng 76/4. Đại học: PTE Academic tổng điểm 53; tối thiểu 50 mỗi phần; Chương trình chung 53; Kỹ thuật 58; Cronkite 73; Điều dưỡng không chấp nhận. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố mức điểm cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu từng phần hoặc từng kỹ năng có quan trọng không?

Có. ASU thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm có vẻ đủ.

Tôi có thể nộp hồ sơ vào ASU với tiếng Anh điều kiện không?

Một số chương trình có thể cho phép nhập học điều kiện hoặc học tiếng Anh theo lộ trình, nhưng không đảm bảo. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học bổ sung.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần điểm thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-06-30