- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- For › TOEFL Usa
- CSU English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
CSU English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Colorado State University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
Đại học Bang Colorado (Colorado) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các tiêu chuẩn dự kiến đã công bố cho CSU bao gồm Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 mỗi kỹ năng; mức tối thiểu đã công bố cho colorado-state; yêu cầu theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 80; tối thiểu 19 mỗi phần; mức tối thiểu 80 (trước tháng 1 năm 2026) hoặc 4.5 (từ hoặc sau ngày 21 tháng 1 năm 2026). Đại học: PTE Academic tổng điểm 58; tối thiểu 50 mỗi phần. CSU là một trường đại học nghiên cứu tại Colorado — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường có yêu cầu điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức của bạn với các tiêu chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho CSU, nhưng các yêu cầu đã công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
Published minimum for colorado-state; program-specific requirements may be higher.
TOEFL iBT
80 total
Min. 19 per section
Minimum 80 (pre–Jan 2026) or 4.5 (on or after January 21, 2026).
PTE Academic
58 overall
Min. 50 per skill
Duolingo
120 overall
Graduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
Clear admission minimum; departments may require higher.
TOEFL iBT
80 total
Min. 19 per section
Clear admission minimum 80 (pre–Jan 2026) or 4.5 (Jan 2026+).
PTE Academic
58 overall
Min. 50 per skill
Duolingo
120 overall
Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả định CSU áp dụng một ngưỡng điểm tổng thể cho mọi khoa và cấp chương trình.
- Nộp một biến thể bài kiểm tra mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
- Đăng ký thi Duolingo khi khoa mục tiêu của bạn chỉ liệt kê IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh cùng biến thể được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh điểm tối thiểu bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
- Kiểm tra xem từng phần hoặc band có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thấp hơn ngưỡng công bố, ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
CSU undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
CSU chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?
Đại học Colorado State liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn biến thể — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm bao nhiêu để vào CSU?
Các mức điểm cơ bản được công bố cho CSU bao gồm Đại học: IELTS Academic 6.5 tổng thể; tối thiểu 6 cho mỗi band; Mức tối thiểu công bố cho colorado-state; yêu cầu chương trình có thể cao hơn.. Đại học: TOEFL iBT 80 tổng; tối thiểu 19 mỗi phần; Tối thiểu 80 (trước tháng 1 năm 2026) hoặc 4.5 (từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi).. Đại học: PTE Academic 58 tổng; tối thiểu 50 mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu từng phần hoặc band có quan trọng không?
Có. CSU thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể cản trở việc nhập học dù điểm tổng thể đủ.
Tôi có thể nộp đơn vào CSU với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng không đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thấp nhất so với ngưỡng công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-06-30
Quay lại trung tâm
For › TOEFL UsaCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
