- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- For › TOEFL Usa
- Ohio State English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
Ohio State English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Ohio State University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
Đại học Bang Ohio (Ohio) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm chuẩn được công bố cho Đại học Bang Ohio bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; mức tối thiểu được công bố cho ohio-state; yêu cầu chương trình cụ thể có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 79; tối thiểu 17 cho mỗi phần; mức tối thiểu 79 (trước ngày 21 tháng 1 năm 2026) hoặc 4.0 (từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi). Đại học: PTE Academic tổng điểm 53; tối thiểu 50 cho mỗi phần; không nằm trong danh sách các kỳ thi được chấp nhận cho sinh viên năm nhất tại Ohio State. Ohio State là một trường đại học nghiên cứu tại Ohio — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức của bạn với các mức điểm chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho Ohio State, nhưng các yêu cầu được công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
Published minimum for ohio-state; program-specific requirements may be higher.
TOEFL iBT
79 total
Min. 17 per section
Minimum 79 (pre–Jan 21, 2026) or 4.0 (on or after January 21, 2026).
PTE Academic
53 overall
Min. 50 per skill
Not listed among Ohio State freshman accepted exams.
Duolingo
120 overall
Accepted for transfer applicants at 120+; verify freshman policy if applicable.
Graduate
IELTS Academic
7 overall
Min. 6.5 each band
Moritz College of Law accepts 6.5.
TOEFL iBT
79 total
Min. 22 per section
Minimum 79 (pre–Jan 2026) or 4.0 (Jan 2026+); many programs require higher.
PTE Academic
60 overall
Min. 58 per skill
Program-specific.
Duolingo
120 overall
Graduate minimum; programs may require higher.
Graduate programs may set higher minimums.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả sử Ohio State áp dụng một mức điểm tối thiểu chung cho mọi khoa và cấp chương trình.
- Nộp kết quả bài thi dạng mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
- Đăng ký thi Duolingo khi khoa bạn nhắm đến chỉ liệt kê IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh cùng dạng được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường có ngưỡng cao hơn.
- Kiểm tra xem từng phần hoặc band có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ dựa vào điểm tổng thể.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thấp hơn mức tối thiểu công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
Ohio State undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
Ohio State chấp nhận những bài thi tiếng Anh nào?
Đại học Ohio State liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn dạng bài thi — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm bao nhiêu để vào Ohio State?
Các mức điểm cơ bản đã công bố cho Ohio State bao gồm: Đại học: IELTS Academic 6.5 tổng thể; tối thiểu 6 mỗi band; Mức tối thiểu đã công bố cho ohio-state; yêu cầu theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT 79 tổng; tối thiểu 17 mỗi phần; Tối thiểu 79 (trước ngày 21 tháng 1 năm 2026) hoặc 4.0 (từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi). Đại học: PTE Academic 53 tổng; tối thiểu 50 mỗi phần; Không nằm trong danh sách các bài thi được chấp nhận cho sinh viên năm nhất tại Ohio State. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng điểm cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu từng phần hoặc band có quan trọng không?
Có. Ohio State thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể khiến bạn không được nhận dù điểm tổng thể đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào Ohio State với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc học tiếng Anh bổ trợ, nhưng không đảm bảo. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại của khoa thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Dùng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-06-30
Quay lại trung tâm
For › TOEFL UsaCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
