Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

Melbourne English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

University of Melbourne English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Đại học Melbourne (Victoria) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm cơ bản được công bố cho Melbourne bao gồm Bậc đại học: IELTS Academic 6.5 tổng thể; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Cấp độ 1 (2026): viết, nói, đọc, nghe mỗi kỹ năng tối thiểu 6.0. Bậc đại học: TOEFL iBT 81 tổng; tối thiểu 16 cho mỗi phần; Cấp độ 1 (2026): viết và nói 19; đọc và nghe 16. Bậc đại học: PTE Academic 64 tổng thể; tối thiểu 60 cho mỗi phần. Melbourne là một trường đại học nghiên cứu tại Victoria—các khoa chuyên nghiệp như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra dưới đây để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm cơ bản đã công bố cho bậc đại học và sau đại học trước khi đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho Melbourne, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu chung cho bậc đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Level 1 (2026): writing, speaking, reading, listening each minimum 6.0.

TOEFL iBT

81 total

Min. 16 per section

Level 1 (2026): writing and speaking 19; reading and listening 16.

PTE Academic

64 overall

Min. 60 per skill

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Many graduate courses require Level 2 (IELTS 7.0) or higher; check course pages.

TOEFL iBT

81 total

Min. 16 per section

PTE Academic

64 overall

Min. 60 per skill

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả định Melbourne áp dụng một mức tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp chương trình.
  • Nộp bài thi phiên bản mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi tổng điểm của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của Melbourne để biết ngưỡng điểm theo khoa trước khi nộp hồ sơ.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh và phiên bản được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh điểm tối thiểu cho đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng điểm cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần thi có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ tổng điểm.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

Melbourne undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

Melbourne chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

Đại học Melbourne liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các phiên bản bài thi — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào Melbourne?

Mức điểm cơ bản đã công bố cho Melbourne bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 mỗi kỹ năng; Cấp độ 1 (2026): viết, nói, đọc, nghe mỗi kỹ năng tối thiểu 6.0. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 81; tối thiểu 16 mỗi phần; Cấp độ 1 (2026): viết và nói 19; đọc và nghe 16. Đại học: PTE Academic tổng điểm 64; tối thiểu 60 mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng điểm cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu từng phần hoặc từng kỹ năng có quan trọng không?

Có. Melbourne thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể khiến bạn không được nhận dù tổng điểm có vẻ đủ.

Tôi có thể nộp hồ sơ vào Melbourne với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình cung cấp nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không được đảm bảo. Hãy xác minh chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thi thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-07-07