Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

RMIT English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

RMIT University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Đại học RMIT (Victoria) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm cơ bản được công bố cho RMIT bao gồm Bậc đại học: IELTS Academic 6.5 tổng thể; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Mức tối thiểu công bố cho RMIT; yêu cầu chương trình có thể cao hơn. Bậc đại học: TOEFL iBT 79 tổng; tối thiểu 12 cho mỗi phần; Yêu cầu chương trình có thể khác nhau. Bậc đại học: PTE Academic 58 tổng thể; tối thiểu 50 cho mỗi phần. RMIT là một trường đại học nghiên cứu tại Victoria—các khoa chuyên nghiệp như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra dưới đây để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm cơ bản đã công bố cho bậc đại học và sau đại học trước khi đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Thí sinh thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng thể là đủ cho RMIT, nhưng các yêu cầu được công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu dành cho sinh viên đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Published minimum for rmit; program-specific requirements may be higher.

TOEFL iBT

79 total

Min. 12 per section

Monash minimum: reading 13, listening 12, writing 21, speaking 18.

PTE Academic

58 overall

Min. 50 per skill

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

TOEFL iBT

79 total

Min. 12 per section

Faculty-specific programs may require IELTS 7.0 / TOEFL 94.

PTE Academic

58 overall

Min. 50 per skill

Graduate and faculty-specific programs may require higher scores.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả định RMIT áp dụng một mức tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
  • Nộp bài thi phiên bản mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của RMIT về ngưỡng điểm riêng theo khoa trước khi nộp hồ sơ.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang nhập học chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và loại bài thi được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng điểm cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng band hoặc phần thi có mức tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả tiền thi lại.
  6. Xác minh lại yêu cầu trước khi bạn gửi—các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

RMIT undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

RMIT chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

Đại học RMIT liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các phiên bản—hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm số như thế nào để vào RMIT?

Published planning baselines for RMIT include Undergraduate: IELTS Academic 6.5 overall; minimum 6 per band; Published minimum for RMIT; program-specific requirements may be higher.. Undergraduate: TOEFL iBT 79 total; min. 12 per section; Program-specific requirements may vary.. Undergraduate: PTE Academic 58 overall; min. 50 per section. Graduate departments and professional programs often publish higher thresholds than central admissions pages.

Điểm tối thiểu cho từng phần hay băng điểm có quan trọng không?

Có. RMIT thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù điểm tổng thể có vẻ đủ.

Tôi có thể nộp hồ sơ vào RMIT với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc tiếng Anh lộ trình, nhưng không đảm bảo. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì nghĩ rằng điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học bổ sung.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần điểm thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-07-01