- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- For › IELTS New Zealand
- Auckland English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
Auckland English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
University of Auckland English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
University of Auckland (Auckland) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm chuẩn được công bố cho Auckland bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6; tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng; mức tối thiểu được công bố cho university-of-auckland; yêu cầu riêng theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 80; tối thiểu 21 mỗi phần; viết tối thiểu 21. Đại học: PTE Academic tổng điểm 50; tối thiểu 42 mỗi phần. Auckland là một trường đại học nghiên cứu tại Auckland — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra dưới đây để so sánh kết quả luyện thi hoặc kết quả chính thức của bạn với các mức điểm chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho Auckland, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
6 overall
Min. 5.5 each band
Published minimum for university-of-auckland; program-specific requirements may be higher.
TOEFL iBT
80 total
Min. 21 per section
Writing 21 minimum.
PTE Academic
50 overall
Min. 42 per skill
Graduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
TOEFL iBT
90 total
Min. 21 per section
Writing 21 minimum.
PTE Academic
58 overall
Min. 50 per skill
Programme-specific requirements may be higher.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả sử Auckland áp dụng một mức tối thiểu chung cho mọi khoa và cấp chương trình.
- Nộp loại bài thi mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua mức tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
- Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của Auckland để biết ngưỡng điểm riêng theo khoa trước khi nộp đơn.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh và dạng bài được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh mức tối thiểu cho đại học và sau đại học—các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng điểm cao hơn.
- Kiểm tra xem mỗi kỹ năng hoặc phần có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ tổng điểm.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả phí thi lại.
- Xác minh lại yêu cầu trước khi bạn nộp hồ sơ—các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
Auckland undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 6). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 5.5 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
Auckland chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?
Đại học Auckland liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn dạng bài—hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào Auckland?
Các mức điểm cơ bản đã công bố cho Auckland bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6; tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng; Mức tối thiểu đã công bố cho university-of-auckland; yêu cầu cụ thể từng chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 80; tối thiểu 21 mỗi phần; phần Viết tối thiểu 21. Đại học: PTE Academic tổng điểm 50; tối thiểu 42 mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng điểm cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu từng phần hoặc kỹ năng có quan trọng không?
Có. Auckland thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng biệt cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm của bạn có vẻ đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào Auckland với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không được đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thấp nhất so với mức tối thiểu được công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi tiếp theo.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-06-30
Quay lại trung tâm
For › IELTS New ZealandCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
