Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

AUT English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

Auckland University of Technology English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Auckland University of Technology (Auckland) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các tiêu chuẩn dự kiến đã công bố cho AUT bao gồm Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6; tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng; mức tối thiểu đã công bố cho AUT; yêu cầu chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 80; tối thiểu 21 mỗi phần; Mức tối thiểu Monash: đọc 13, nghe 12, viết 21, nói 18. Đại học: PTE Academic tổng điểm 50; tối thiểu 42 mỗi phần. AUT là một trường đại học nghiên cứu tại Auckland — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức của bạn với các tiêu chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho AUT, nhưng các yêu cầu đã công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6 overall

Min. 5.5 each band

Published minimum for aut; program-specific requirements may be higher.

TOEFL iBT

80 total

Min. 21 per section

Monash minimum: reading 13, listening 12, writing 21, speaking 18.

PTE Academic

50 overall

Min. 42 per skill

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

TOEFL iBT

90 total

Min. 21 per section

Faculty-specific programs may require IELTS 7.0 / TOEFL 94.

PTE Academic

58 overall

Min. 50 per skill

Graduate and faculty-specific programs may require higher scores.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả sử AUT áp dụng một mức tối thiểu chung cho mọi khoa và cấp chương trình.
  • Nộp loại bài thi mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua mức tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của AUT để biết ngưỡng điểm riêng theo khoa trước khi nộp đơn.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và loại bài thi được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường có ngưỡng cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần có mức tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thấp hơn mức tối thiểu được công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi thanh toán cho lần thi tiếp theo.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp đơn — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

AUT undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 5.5 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

AUT chấp nhận những bài thi tiếng Anh nào?

Đại học Công nghệ Auckland liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn loại bài thi — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm bao nhiêu để vào AUT?

Published planning baselines for AUT include Undergraduate: IELTS Academic 6 overall; minimum 5.5 per band; Published minimum for AUT; program-specific requirements may be higher.. Undergraduate: TOEFL iBT 80 total; min. 21 per section; Monash minimum: reading 13, listening 12, writing 21, speaking 18.. Undergraduate: PTE Academic 50 overall; min. 42 per section. Graduate departments and professional programs often publish higher thresholds than central admissions pages.

Mức tối thiểu cho từng phần hoặc band có quan trọng không?

Có. AUT thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể cản trở việc nhập học ngay cả khi điểm tổng thể của bạn đủ.

Tôi có thể nộp đơn vào AUT với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thấp nhất so với mức tối thiểu được công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi tiếp theo.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-07-01