Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

CMTN English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

Coast Mountain College English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Coast Mountain College (British Columbia) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm cơ bản được công bố cho CMTN bao gồm Đại học: IELTS Academic 6 tổng thể; tối thiểu 5.5 cho từng kỹ năng; Mức tối thiểu công bố cho coast-mountain-college; yêu cầu chương trình có thể cao hơn.. Đại học: TOEFL iBT 80 tổng; tối thiểu 20 cho từng phần. Đại học: PTE Academic 54 tổng thể; tối thiểu 50 cho từng phần. CMTN là một trường cao đẳng ở British Columbia—các chương trình chuyển tiếp và bằng cấp có thể sử dụng các ngưỡng điểm khác với các chương trình cấp bằng tại các trường đại học nghiên cứu. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm cơ bản đại học và sau đại học đã công bố trước khi đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng thể là đủ cho CMTN, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu dành cho đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6 overall

Min. 5.5 each band

Published minimum for coast-mountain-college; program-specific requirements may be higher.

TOEFL iBT

80 total

Min. 20 per section

PTE Academic

54 overall

Min. 50 per skill

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

TOEFL iBT

88 total

Min. 22 per section

PTE Academic

58 overall

Min. 55 per skill

Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả định CMTN sử dụng một mức tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
  • Nộp bài kiểm tra dạng mà chương trình bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi tổng điểm của bạn đã có vẻ đủ.
  • Đặt lịch thi Duolingo khi khoa mục tiêu của bạn chỉ liệt kê IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh và biến thể được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh điểm tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường có ngưỡng cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần thi có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu công bố, ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

CMTN undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 5.5 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

CMTN chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

Coast Mountain College liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, Duolingo English Test cho các ứng viên quốc tế. Các chương trình đại học có thể chấp nhận danh sách bài kiểm tra hẹp hơn so với các trường đại học nghiên cứu.

Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào CMTN?

Các mức điểm cơ bản đã công bố cho CMTN bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6; tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng; mức tối thiểu công bố cho coast-mountain-college; yêu cầu cụ thể theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 80; tối thiểu 20 mỗi phần. Đại học: PTE Academic tổng điểm 54; tối thiểu 50 mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố mức điểm yêu cầu cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu từng phần hoặc từng kỹ năng có quan trọng không?

Có. CMTN thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm của bạn có vẻ đủ.

Tôi có thể nộp đơn vào CMTN với trình độ tiếng Anh có điều kiện không?

Một số chương trình có thể cung cấp nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh chuyển tiếp, nhưng điều này không đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học bổ sung.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần điểm thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-07-01