- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- Universities in the United States That Accept TOEFL 80 TOEFL iBT
Hướng dẫn điểm số
Universities in the United States That Accept TOEFL 80 TOEFL iBT
Can you get into the United States universities with TOEFL 80 on TOEFL iBT? Compare published baselines, see which institutions match, and plan your retake with a free score-gap calculator.
TOEFL 80 là mức tối thiểu phổ biến cho đại học tại các trường Mỹ nhận sinh viên quốc tế, dù thường không đủ cho các chương trình cạnh tranh hoặc sau đại học. Các trường đại học Mỹ thường công bố mức tối thiểu TOEFL 80 cho ứng viên quốc tế. Nhiều ứng viên dùng trang này để xây dựng danh sách trường an toàn trong khi nhắm đến 90–100+ cho trường thử sức. Nhập điểm của bạn vào công cụ tính khoảng cách bên dưới để xem bạn đã đạt các mức chuẩn này chưa, sau đó mở trang từng trường để xác nhận quy định riêng của từng khoa trước khi nộp lệ phí đăng ký.
Vì sao điểm tiếng Anh quan trọng
Ứng viên đại học thường nghĩ TOEFL 80 đủ cho mọi khoa tại các trường được liệt kê, nhưng các chương trình cạnh tranh ở Mỹ công bố điểm tối thiểu cao hơn theo từng phần—đặc biệt là phần viết và nói. Sử dụng trang này để phân loại trường an toàn, mục tiêu và thử sức, sau đó xác nhận quy định hiện hành của từng chương trình trên trang tuyển sinh chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Trường và điểm tối thiểu thường gặp
| Tổ chức | Khu vực | Điểm tối thiểu điển hình |
|---|---|---|
| ASU | Arizona | 61 total |
| UIUC | Illinois | 79 total |
| UW | Washington | 76 total |
| Penn State | Pennsylvania | 80 total |
| UT Austin | Texas | 79 total |
| Ohio State | Ohio | 79 total |
| UT Dallas | Texas | 80 total |
| Rutgers | New Jersey | 79 total |
| Cincinnati | Ohio | 79 total |
| UB | New York | 70 total |
| Stony Brook | New York | 80 total |
| Minnesota | Minnesota | 79 total |
Lộ trình từ điểm hiện tại đến đủ điều kiện
- Xác nhận các chương trình mục tiêu của bạn chấp nhận TOEFL iBT (không chỉ IELTS hoặc TOEFL chung chung).
- Lọc bảng để tìm các chương trình đại học có mức tối thiểu công bố bằng hoặc thấp hơn TOEFL 80.
- Mở từng trang trường và ghi chú mức tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói.
- Nhập điểm luyện tập hoặc điểm chính thức mới nhất của bạn vào công cụ tính khoảng cách trên trang này.
- Nếu bất kỳ phần nào thấp hơn mục tiêu hơn một điểm, hãy lên kế hoạch luyện tập tập trung trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại các mức điểm tối thiểu đã công bố trong vòng 30 ngày kể từ khi nộp hồ sơ — các đợt tuyển sinh có thể cập nhật yêu cầu.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
Score gap calculator
Enter your current section scores and target to estimate how far you are from eligibility.
This estimate is for study planning only—not an official score report or admission decision.
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể vào đại học ở Hoa Kỳ với TOEFL 80 không?
Nhiều trường công bố mức điểm tối thiểu đại học bằng hoặc thấp hơn 80 trên TOEFL iBT, khiến TOEFL 80 là mục tiêu hợp lý cho danh sách trường an toàn hoặc mục tiêu. Các chương trình cạnh tranh về kinh doanh, kỹ thuật và y tế thường yêu cầu điểm cao hơn — hãy dùng bảng này làm điểm khởi đầu, không phải câu trả lời cuối cùng.
TOEFL iBT có được chấp nhận tại tất cả các trường đại học trong danh sách không?
Hầu hết các trường trong danh sách chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT hoặc PTE Academic cho việc nhập học quốc tế, nhưng việc chấp nhận có thể khác nhau tùy chương trình và đợt tuyển sinh. Mỗi trang trường trên trang này đều liệt kê các bài thi được chấp nhận — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Các chương trình sau đại học có sử dụng mức điểm tối thiểu giống đại học không?
Thông thường không. Các chương trình sau đại học, chuyên nghiệp và nghiên cứu tại Hoa Kỳ thường công bố mức điểm ngưỡng cao hơn từ 0,5–1,0 band IELTS hoặc 10–20 điểm TOEFL so với mức đại học. Nếu bạn đăng ký cả hai cấp độ, hãy kiểm tra từng cấp riêng biệt.
Nếu một phần thi dưới mức tối thiểu thì sao?
Nhiều trường đại học yêu cầu mỗi band hoặc phần thi phải đạt mức tối thiểu đã công bố — không chỉ điểm tổng thể. Một phần yếu có thể dẫn đến thư mời có điều kiện hoặc bị từ chối. Hãy luyện tập tập trung vào từng phần trên EnglishTestNow trước khi trả tiền thi chính thức lần nữa.
Làm sao tôi biết mình có cần thi lại không?
Nhập điểm hiện tại của bạn vào công cụ tính khoảng cách miễn phí trên trang này. Nếu tất cả các phần đều đạt hoặc vượt TOEFL 80 cho các chương trình bạn chọn, bạn có thể sẵn sàng nộp hồ sơ. Nếu một kỹ năng chưa đủ, hãy ưu tiên luyện tập phần đó trong khoảng 2–6 tuần trước khi thi lại.
Danh sách này có đảm bảo bao gồm trường đại học mục tiêu của tôi không?
Không. Bảng này được tạo từ các mức chuẩn đã công bố trong đăng ký đại học của chúng tôi và có thể không phản ánh cập nhật mới nhất cho từng khoa. Luôn kiểm tra trên trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.
Các trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
