Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

TIWA English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

TAFE International Western Australia English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

TAFE International Western Australia (Western Australia) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm chuẩn được công bố cho TIWA bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6; tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng; mức tối thiểu được công bố cho tafe-wa; yêu cầu riêng theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 67; tối thiểu 18 mỗi phần. Đại học: PTE Academic tổng điểm 52; tối thiểu 48 mỗi phần. TIWA là một trường cao đẳng tại Western Australia — các chương trình chuyển tiếp và bằng cấp có thể áp dụng ngưỡng điểm khác với các chương trình đại học tại các trường đại học nghiên cứu. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra dưới đây để so sánh kết quả luyện thi hoặc kết quả chính thức của bạn với các mức điểm chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho TIWA, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6 overall

Min. 5.5 each band

Published minimum for tafe-wa; program-specific requirements may be higher.

TOEFL iBT

67 total

Min. 18 per section

PTE Academic

52 overall

Min. 48 per skill

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

TOEFL iBT

79 total

Min. 21 per section

PTE Academic

60 overall

Min. 50 per skill

Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả sử TIWA áp dụng một mức tối thiểu chung cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
  • Nộp loại bài thi mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua mức tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của TIWA để biết ngưỡng điểm riêng của từng khoa trước khi nộp đơn.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và loại bài thi được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng band hoặc phần có mức tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả tiền thi lần nữa.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp đơn — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các kỳ tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

TIWA undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 5.5 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

TIWA chấp nhận những bài thi tiếng Anh nào?

TAFE International Western Australia liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các chương trình cao đẳng có thể chấp nhận danh sách bài thi hẹp hơn so với các trường đại học nghiên cứu.

Tôi cần điểm bao nhiêu để vào TIWA?

Các mức điểm cơ bản đã công bố cho TIWA bao gồm: Đại học: IELTS Academic 6 tổng thể; tối thiểu 5.5 mỗi band; Mức tối thiểu đã công bố cho tafe-wa; yêu cầu chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT 67 tổng; tối thiểu 18 mỗi phần. Đại học: PTE Academic 52 tổng; tối thiểu 48 mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.

Mức tối thiểu cho từng phần hoặc band có quan trọng không?

Có. TIWA thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù điểm tổng thể có vẻ đủ.

Tôi có thể nộp đơn vào TIWA với điểm tiếng Anh điều kiện không?

Một số chương trình cho phép nhập học có điều kiện hoặc học tiếng Anh theo lộ trình, nhưng không đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học bổ sung.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi tiếp theo.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-07-01