- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- For › TOEFL Usa
- CUNY English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
CUNY English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
CUNY English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
CUNY (New York) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các tiêu chuẩn dự kiến đã công bố cho CUNY bao gồm Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6; tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng; Ví dụ: City College tối thiểu 6.0; Baruch 6.5; CSI 5.0. Hãy xác minh trường bạn nhắm đến. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 61; tối thiểu 18 mỗi phần; Ví dụ: City College 61; Baruch 80; CSI 45–79 tùy chương trình. Từ tháng 1 năm 2026, iBT sử dụng thang điểm 1–6. Đại học: PTE Academic tổng điểm 39; tối thiểu 42 mỗi phần; Ví dụ: College of Staten Island tối thiểu 39; các trường khác có thể khác nhau. CUNY là một đại học nghiên cứu tại New York—các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường yêu cầu điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các tiêu chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho CUNY, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
6 overall
Min. 5.5 each band
Example: City College minimum 6.0; Baruch 6.5; CSI 5.0. Verify your target campus.
TOEFL iBT
61 total
Min. 18 per section
Example: City College 61; Baruch 80; CSI 45–79 by program. Jan 2026 iBT uses 1–6 scale.
PTE Academic
39 overall
Min. 42 per skill
Example: College of Staten Island minimum 39; other campuses vary.
Duolingo
105 overall
Accepted at several CUNY colleges; campus-specific minimums apply.
CUNY has no single system-wide minimum; each senior college sets its own requirements. Representative published minimums below.
Graduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
Typical CUNY graduate minimum; verify program.
TOEFL iBT
80 total
Min. 20 per section
Typical CUNY graduate minimum; Jan 2026 scale applies.
PTE Academic
53 overall
Min. 50 per skill
Program-specific.
Duolingo
110 overall
Program-specific.
Graduate minimums vary by CUNY college and program.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả định CUNY áp dụng một mức điểm tối thiểu chung cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
- Nộp phiên bản bài thi mà chương trình bạn đăng ký không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi tổng điểm của bạn đã đủ.
- Đặt lịch thi Duolingo khi khoa bạn nhắm tới chỉ liệt kê IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh cùng các phiên bản được khoa bạn chấp nhận.
- So sánh mức điểm tối thiểu giữa bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường có yêu cầu cao hơn.
- Kiểm tra xem mỗi kỹ năng hoặc phần thi có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ dựa vào tổng điểm.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật mức điểm tối thiểu giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
CUNY undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 6). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 5.5 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
CUNY chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?
CUNY chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các phiên bản bài thi — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm bao nhiêu để vào CUNY?
Các mức điểm cơ bản được công bố cho CUNY bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6; tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng; Ví dụ: City College tối thiểu 6.0; Baruch 6.5; CSI 5.0. Xác nhận trường bạn nhắm tới. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 61; tối thiểu 18 mỗi phần; Ví dụ: City College 61; Baruch 80; CSI 45–79 tùy chương trình. Từ tháng 1 năm 2026 iBT sử dụng thang điểm 1–6. Đại học: PTE Academic tổng điểm 39; tối thiểu 42 mỗi phần; Ví dụ: College of Staten Island tối thiểu 39; các trường khác khác nhau. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường có mức điểm yêu cầu cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu cho từng phần hay kỹ năng có quan trọng không?
Có. CUNY thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm có vẻ đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào CUNY với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Dùng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thi thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi mới.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-06-30
Quay lại trung tâm
For › TOEFL UsaCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
