- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- For › TOEFL Usa
- Columbia English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
Columbia English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Columbia University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
Đại học Columbia (New York) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm cơ bản được công bố cho Columbia bao gồm Đại học: IELTS Academic 7.5 tổng thể; tối thiểu 6.5 cho từng kỹ năng; Mức tối thiểu công bố cho columbia; yêu cầu chương trình có thể cao hơn.. Đại học: TOEFL iBT 105 tổng; tối thiểu 25 cho từng phần; Tối thiểu 105 cho các bài thi trước hoặc vào ngày 20 tháng 1 năm 2026; tối thiểu 5.5 tổng thể cho các bài thi từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi.. Đại học: PTE Academic 68 tổng thể; tối thiểu 65 cho từng phần; Không được liệt kê trong các bài thi được chấp nhận cho Columbia College.. Columbia là một trường đại học nghiên cứu tại New York—các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm cơ bản đại học và sau đại học đã công bố trước khi đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng thể là đủ cho Columbia, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu dành cho đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
7.5 overall
Min. 6.5 each band
Published minimum for columbia; program-specific requirements may be higher.
TOEFL iBT
105 total
Min. 25 per section
Minimum 105 for tests on or before January 20, 2026; minimum 5.5 overall for tests on or after January 21, 2026.
PTE Academic
68 overall
Min. 65 per skill
Not listed among Columbia College accepted exams.
Duolingo
Not listed among Columbia College accepted exams.
Graduate
IELTS Academic
7.5 overall
Min. 6.5 each band
Columbia GSAS minimum.
TOEFL iBT
100 total
Min. 25 per section
GSAS minimum 100 (pre–Jan 21, 2026) or 5.5 (on or after January 21, 2026).
PTE Academic
68 overall
Min. 65 per skill
Not listed among GSAS accepted exams.
Duolingo
Not listed among GSAS accepted exams.
Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả sử Columbia áp dụng một mức điểm tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
- Nộp một biến thể bài thi mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
- Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của Columbia để biết ngưỡng điểm riêng theo từng khoa trước khi nộp hồ sơ.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh cùng biến thể được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố mức cao hơn.
- Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc băng điểm có mức tối thiểu riêng không, không chỉ tổng điểm.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một kỹ năng thấp hơn mức tối thiểu công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả tiền thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật mức điểm tối thiểu giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
Columbia undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 7.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6.5 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
Columbia chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?
Đại học Columbia liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các biến thể — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào Columbia?
Các mức điểm chuẩn được công bố cho Columbia bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 7.5; tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng; mức tối thiểu được công bố cho Columbia; yêu cầu chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 105; tối thiểu 25 mỗi phần; tối thiểu 105 cho bài thi trước hoặc vào ngày 20 tháng 1 năm 2026; tối thiểu 5.5 tổng điểm cho bài thi từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi. Đại học: PTE Academic tổng điểm 68; tối thiểu 65 mỗi phần; không được liệt kê trong các bài thi được Columbia College chấp nhận. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố mức điểm cao hơn so với trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu cho từng kỹ năng hoặc băng điểm có quan trọng không?
Có. Columbia thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một kỹ năng yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm có vẻ đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào Columbia với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không đảm bảo. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định kỹ năng có điểm thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-06-30
Quay lại trung tâm
For › TOEFL UsaCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
