- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- Universities in Australia That Accept PTE 58 PTE Academic
Hướng dẫn điểm số
Universities in Australia That Accept PTE 58 PTE Academic
Can you get into Australia universities with PTE 58 on PTE Academic? Compare published baselines, see which institutions match, and plan your retake with a free score-gap calculator.
PTE Academic rất phổ biến với các ứng viên muốn đến Úc vì kết quả thường có trong vòng 48 giờ. Các cơ sở giáo dục Úc có ngưỡng đầu vào tối thiểu PTE 58. Với PTE 58, bạn có thể lập danh sách các trường cho kế hoạch đại học, nhưng các chương trình y tế và giáo dục có thể yêu cầu PTE 65 trở lên. Nhập điểm của bạn vào công cụ tính khoảng cách bên dưới để xem bạn đã đạt các ngưỡng này chưa, sau đó mở trang từng trường để xác nhận quy định riêng của từng khoa trước khi bạn thanh toán phí đăng ký.
Vì sao điểm tiếng Anh quan trọng
Ứng viên đại học thường nghĩ rằng PTE 58 đáp ứng yêu cầu của mọi khoa tại các trường đại học được liệt kê, nhưng các chương trình cạnh tranh ở Úc thường công bố điểm tối thiểu cao hơn ở từng kỹ năng—đặc biệt là viết và nói. Hãy sử dụng trang này để phân loại các trường an toàn, mục tiêu và thử thách, sau đó xác nhận quy định hiện tại của từng chương trình trên trang tuyển sinh chính thức trước khi bạn nộp đơn.
Trường và điểm tối thiểu thường gặp
| Tổ chức | Khu vực | Điểm tối thiểu điển hình |
|---|---|---|
| Monash | Victoria | 58 overall |
| RMIT | Victoria | 58 overall |
| UTS | New South Wales | 58 overall |
| Macquarie | New South Wales | 58 overall |
| Curtin | Western Australia | 58 overall |
| Griffith | Queensland | 58 overall |
| Adelaide | South Australia | 58 overall |
| WSU | New South Wales | 58 overall |
| Swinburne | Victoria | 58 overall |
| UOW | New South Wales | 58 overall |
| Newcastle | New South Wales | 58 overall |
| UTAS | Tasmania | 50 overall |
Lộ trình từ điểm hiện tại đến đủ điều kiện
- Xác nhận các chương trình mục tiêu của bạn có chấp nhận PTE Academic (không chỉ IELTS hoặc TOEFL chung chung).
- Lọc bảng để tìm các chương trình đại học có điểm tối thiểu công bố bằng hoặc thấp hơn PTE 58.
- Mở từng trang của cơ sở giáo dục và ghi chú điểm tối thiểu từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói.
- Nhập điểm luyện tập hoặc điểm chính thức mới nhất của bạn vào máy tính khoảng cách trên trang này.
- Nếu bất kỳ phần nào thấp hơn mục tiêu hơn một điểm PTE, hãy lên kế hoạch luyện tập tập trung trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại các ngưỡng điểm công bố trong vòng 30 ngày kể từ khi nộp hồ sơ—các đợt tuyển sinh cập nhật yêu cầu.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
Score gap calculator
Enter your current section scores and target to estimate how far you are from eligibility.
This estimate is for study planning only—not an official score report or admission decision.
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể vào đại học ở Úc với PTE 58 không?
Nhiều cơ sở giáo dục công bố điểm chuẩn đại học bằng hoặc thấp hơn 58 trên PTE Academic, khiến PTE 58 trở thành mục tiêu hợp lý cho danh sách trường an toàn hoặc mục tiêu. Các chương trình cạnh tranh trong kinh doanh, kỹ thuật và y tế thường yêu cầu điểm cao hơn—hãy dùng bảng này làm điểm khởi đầu, không phải câu trả lời cuối cùng.
PTE Academic có được chấp nhận tại tất cả các trường đại học được liệt kê không?
Hầu hết các cơ sở giáo dục được liệt kê chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT hoặc PTE Academic để nhập học quốc tế, nhưng việc chấp nhận tùy thuộc vào chương trình và đợt tuyển sinh. Mỗi trang đại học trên trang này liệt kê các bài kiểm tra được chấp nhận—hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Các chương trình sau đại học có sử dụng điểm tối thiểu giống đại học không?
Thông thường không. Các chương trình sau đại học, chuyên nghiệp và nghiên cứu ở Úc thường công bố ngưỡng điểm cao hơn 0.5–1.0 band IELTS hoặc 10–20 điểm TOEFL so với điểm chuẩn đại học. Nếu bạn đăng ký cả hai cấp, hãy kiểm tra riêng từng cấp.
Nếu một phần thấp hơn điểm tối thiểu thì sao?
Nhiều trường đại học yêu cầu từng band hoặc phần phải đạt ngưỡng tối thiểu công bố—không chỉ điểm tổng thể. Một phần yếu có thể dẫn đến thư mời có điều kiện hoặc bị từ chối. Hãy luyện tập tập trung từng phần trên EnglishTestNow trước khi trả tiền thi chính thức lần nữa.
Làm sao tôi biết mình có cần thi lại không?
Nhập điểm hiện tại của bạn vào máy tính khoảng cách miễn phí trên trang này. Nếu mọi phần đều đạt hoặc vượt PTE 58 cho các chương trình bạn chọn, bạn có thể sẵn sàng nộp hồ sơ. Nếu một kỹ năng thiếu, ưu tiên luyện tập phần đó trong 2 đến 6 tuần trước khi thi lại.
Danh sách này có đảm bảo bao gồm trường đại học mục tiêu của tôi không?
Không. Bảng được tạo từ điểm chuẩn công bố trong cơ sở dữ liệu đại học của chúng tôi và có thể không phản ánh cập nhật mới nhất cho từng khoa. Luôn xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.
Các trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
