Skip to main content

Hướng dẫn điểm số

Universities in the UK That Accept IELTS 7.0 IELTS Academic

Can you get into the UK universities with IELTS 7.0 on IELTS Academic? Compare published baselines, see which institutions match, and plan your retake with a free score-gap calculator.

IELTS Academic là bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn để nhập học đại học tại Vương quốc Anh. Với IELTS 7.0, trang này giúp bạn lập danh sách các chương trình sau đại học ở Anh có ngưỡng điểm phù hợp với trình độ hiện tại của bạn. Bài thi UKVI chỉ yêu cầu cho các thủ tục visa—không phải để nhập học đại trà tại hầu hết các trường đại học. Nhập điểm của bạn vào công cụ tính khoảng cách bên dưới để xem bạn đã đạt các ngưỡng này chưa, sau đó mở trang từng trường để xác nhận quy định riêng của từng khoa trước khi bạn thanh toán phí đăng ký.

Vì sao điểm tiếng Anh quan trọng

Ứng viên sau đại học thường xem IELTS 7.0 là điểm đậu chung, nhưng các khoa công bố ngưỡng điểm cao hơn trang tuyển sinh trung tâm. Các khoa kỹ thuật, MBA, điều dưỡng và luật ở Anh thường yêu cầu cao hơn một band đầy đủ hoặc 10–20 điểm TOEFL so với mức tối thiểu chung của trường. Danh sách ở IELTS 7.0 là điểm khởi đầu hữu ích—không đảm bảo bạn được nhận vào chương trình mục tiêu.

Trường và điểm tối thiểu thường gặp

Tổ chứcKhu vựcĐiểm tối thiểu điển hình
CambridgeEngland7 overall
UCLEngland7 overall
ImperialEngland7 overall
LSEEngland7 overall
EdinburghScotland7 overall
ManchesterEngland7 overall
King'sEngland7 overall
WarwickEngland7 overall
BristolEngland7 overall
GlasgowScotland7 overall
LeedsEngland7 overall
BirminghamEngland7 overall

Lộ trình từ điểm hiện tại đến đủ điều kiện

  1. Xác nhận các chương trình mục tiêu của bạn có chấp nhận IELTS Academic (không chỉ IELTS hoặc TOEFL chung chung).
  2. Lọc bảng để tìm các chương trình sau đại học có điểm tối thiểu công bố bằng hoặc thấp hơn IELTS 7.0.
  3. Mở từng trang của cơ sở giáo dục và ghi chú điểm tối thiểu từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói.
  4. Nhập điểm luyện tập hoặc điểm chính thức mới nhất của bạn vào máy tính khoảng cách trên trang này.
  5. Nếu bất kỳ phần nào thấp hơn mục tiêu hơn một band, hãy lên kế hoạch luyện tập tập trung trước khi đăng ký thi lại.
  6. Kiểm tra lại các ngưỡng điểm công bố trong vòng 30 ngày kể từ khi nộp hồ sơ—các đợt tuyển sinh cập nhật yêu cầu.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

Score gap calculator

Enter your current section scores and target to estimate how far you are from eligibility.

This estimate is for study planning only—not an official score report or admission decision.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể vào đại học ở Vương quốc Anh với IELTS 7.0 không?

Nhiều cơ sở đào tạo công bố điểm chuẩn đầu vào bậc đại học ở mức 7 hoặc thấp hơn trên IELTS Academic, khiến IELTS 7.0 trở thành mục tiêu hợp lý cho danh sách trường an toàn hoặc mục tiêu. Các chương trình cạnh tranh trong kinh doanh, kỹ thuật và y tế thường yêu cầu điểm cao hơn—hãy sử dụng bảng này như điểm khởi đầu, không phải câu trả lời cuối cùng.

IELTS Academic có được chấp nhận tại tất cả các trường đại học được liệt kê không?

Hầu hết các cơ sở đào tạo được liệt kê chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT hoặc PTE Academic cho việc nhập học quốc tế, nhưng việc chấp nhận có thể khác nhau tùy theo chương trình và kỳ tuyển sinh. Mỗi trang đại học trên trang web này đều liệt kê các bài kiểm tra được chấp nhận—hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức trước khi nộp đơn.

Các chương trình sau đại học có sử dụng mức điểm tối thiểu giống đại học không?

Thông thường không. Các chương trình sau đại học, chuyên nghiệp và nghiên cứu ở Vương quốc Anh thường công bố mức điểm chuẩn cao hơn từ 0.5–1.0 band IELTS hoặc 10–20 điểm TOEFL so với mức đại học. Nếu bạn đăng ký cả hai cấp độ, hãy kiểm tra từng cấp riêng biệt.

Nếu một kỹ năng thấp hơn mức tối thiểu thì sao?

Nhiều trường đại học yêu cầu mỗi band hoặc kỹ năng phải đạt mức tối thiểu đã công bố—không chỉ điểm tổng thể. Một kỹ năng yếu có thể dẫn đến đề nghị có điều kiện hoặc bị từ chối. Hãy luyện tập tập trung vào từng kỹ năng trên EnglishTestNow trước khi trả phí thi chính thức lần nữa.

Làm sao tôi biết mình có cần thi lại không?

Nhập điểm hiện tại của bạn vào công cụ tính khoảng cách miễn phí trên trang này. Nếu mỗi kỹ năng đều đạt hoặc vượt IELTS 7.0 cho các chương trình bạn chọn, bạn có thể sẵn sàng nộp đơn. Nếu một kỹ năng chưa đủ, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trong 2 đến 6 tuần trước khi thi lại.

Danh sách này có đảm bảo bao gồm trường đại học mục tiêu của tôi không?

Không. Bảng này được tạo từ các điểm chuẩn đã công bố trong cơ sở dữ liệu đại học của chúng tôi và có thể không phản ánh cập nhật mới nhất cho từng khoa. Luôn xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi nộp đơn.