- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- For › TOEFL Usa
- Yale English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
Yale English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Yale University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
Đại học Yale (Connecticut) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm cơ bản được công bố cho Yale bao gồm Đại học: IELTS Academic 7 tổng thể; tối thiểu 6.5 cho từng kỹ năng; Không có mức tối thiểu công bố; hầu hết ứng viên cạnh tranh đạt điểm 7 trở lên.. Đại học: TOEFL iBT 100 tổng; tối thiểu 25 cho từng phần; Không có mức tối thiểu công bố; ứng viên cạnh tranh thường đạt 100+ (iBT trước tháng 1 năm 2026) hoặc 5+ (bài thi từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi).. Đại học: PTE Academic 68 tổng thể; tối thiểu 65 cho từng phần; Không được liệt kê trong các bài thi được chấp nhận cho đại học Yale.. Yale là một trường đại học nghiên cứu tại Connecticut—các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm cơ bản đại học và sau đại học đã công bố trước khi đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng thể là đủ cho Yale, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu dành cho đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
7 overall
Min. 6.5 each band
No published minimum; most competitive applicants score 7 or higher.
TOEFL iBT
100 total
Min. 25 per section
No published minimum; competitive applicants typically score 100+ (pre–Jan 2026 iBT) or 5+ (tests on or after January 21, 2026).
PTE Academic
68 overall
Min. 65 per skill
Not listed among Yale undergraduate accepted exams.
Duolingo
120 overall
Accepted; no published minimum; competitive applicants typically score 120+.
Graduate
IELTS Academic
7 overall
Min. 6.5 each band
Required for most non-exempt applicants; no GSAS-wide published minimum.
TOEFL iBT
100 total
Min. 25 per section
Required for most non-exempt applicants; no GSAS-wide published minimum. Jan 2026 iBT uses 1–6 scale.
PTE Academic
68 overall
Min. 65 per skill
Not listed among GSAS accepted exams.
Duolingo
Not listed among GSAS accepted exams.
Yale GSAS does not set university-wide minimums; departments may require higher scores.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả sử Yale áp dụng một mức tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
- Nộp bài thi biến thể mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua điểm tối thiểu cho kỹ năng viết hoặc nói khi tổng điểm của bạn đã đủ.
- Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của Yale về các mức điểm tối thiểu theo khoa trước khi nộp hồ sơ.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh cùng dạng được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
- Kiểm tra xem từng kỹ năng hay phần thi có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ dựa vào điểm tổng thể.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu công bố, ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
Yale undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 7). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6.5 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
Yale chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?
Đại học Yale liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các biến thể — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào Yale?
Các mức điểm chuẩn được công bố cho Yale bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 7; tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng; không có mức tối thiểu công bố; hầu hết ứng viên cạnh tranh đạt 7 trở lên. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 100; tối thiểu 25 mỗi phần; không có mức tối thiểu công bố; ứng viên cạnh tranh thường đạt 100+ (iBT trước tháng 1 năm 2026) hoặc 5+ (bài thi từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi). Đại học: PTE Academic tổng điểm 68; tối thiểu 65 mỗi phần; không được liệt kê trong các bài thi được Yale chấp nhận cho bậc đại học. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố mức điểm cao hơn so với trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu cho từng kỹ năng hoặc băng điểm có quan trọng không?
Có. Yale thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một kỹ năng yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm có vẻ đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào Yale với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không đảm bảo. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định kỹ năng có điểm thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-06-30
Quay lại trung tâm
For › TOEFL UsaCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
