Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

UMD English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

University of Maryland, College Park English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Đại học Maryland, College Park (Maryland) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm chuẩn được công bố cho UMD bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 7; tối thiểu 6.5 cho mỗi kỹ năng; mức tối thiểu được công bố cho university-of-maryland; yêu cầu chương trình cụ thể có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 95; tối thiểu 22 cho mỗi phần; điểm đạt yêu cầu là 95 trên thang điểm 0–120 cho kỳ Fall 2026/Spring 2027; thang điểm 1–6 mới đang được xem xét. Đại học: PTE Academic tổng điểm 68; tối thiểu 65 cho mỗi phần; không nằm trong danh sách các kỳ thi được chấp nhận cho sinh viên đại học của UMD. UMD là một trường đại học nghiên cứu tại Maryland — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức của bạn với các mức điểm chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho UMD, nhưng các yêu cầu được công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

7 overall

Min. 6.5 each band

Published minimum for university-of-maryland; program-specific requirements may be higher.

TOEFL iBT

95 total

Min. 22 per section

Passing score 95 on 0–120 scale for Fall 2026/Spring 2027; new 1–6 scale minimum under review.

PTE Academic

68 overall

Min. 65 per skill

Not listed among UMD undergraduate accepted exams.

Duolingo

Not listed among UMD undergraduate accepted exams.

Graduate

IELTS Academic

7 overall

Min. 6.5 each band

STEM and professional programs often require IELTS 7.0+.

TOEFL iBT

96 total

Min. 22 per section

Graduate school minimum; speaking 22+, writing 21+. Jan 2026 scale transition in progress.

PTE Academic

67 overall

Min. 65 per skill

Duolingo

Program-specific.

Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả định UMD sử dụng một mức tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
  • Nộp một biến thể bài kiểm tra mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của UMD về ngưỡng điểm riêng của từng khoa trước khi nộp đơn.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh cùng biến thể được khoa bạn chấp nhận.
  2. So sánh điểm tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng band hoặc phần có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thấp hơn điểm tối thiểu công bố, ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

UMD undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 7). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6.5 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

UMD chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

University of Maryland, College Park liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn biến thể — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm bao nhiêu để vào UMD?

Các mức điểm kế hoạch công bố cho UMD bao gồm Đại học: IELTS Academic 7 tổng thể; tối thiểu 6.5 mỗi band; Mức tối thiểu công bố cho university-of-maryland; yêu cầu chương trình có thể cao hơn.. Đại học: TOEFL iBT 95 tổng; tối thiểu 22 mỗi phần; Điểm đạt 95 trên thang 0–120 cho kỳ Fall 2026/Spring 2027; thang điểm mới 1–6 đang được xem xét.. Đại học: PTE Academic 68 tổng; tối thiểu 65 mỗi phần; Không được liệt kê trong các bài thi được chấp nhận cho đại học UMD.. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu từng phần hoặc band có quan trọng không?

Có. UMD thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể cản trở việc nhập học dù điểm tổng thể của bạn đủ.

Tôi có thể nộp đơn vào UMD với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình cung cấp nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng không đảm bảo. Hãy xác minh chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học thêm.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-06-30