- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- IELTS Academic
- UCalgary English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
UCalgary English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
University of Calgary English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
University of Calgary (Alberta) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm chuẩn được công bố cho UCalgary bao gồm Cử nhân: IELTS Academic 6.5 tổng thể; tối thiểu 6 mỗi kỹ năng; Mức tối thiểu được công bố cho University-of-Calgary; yêu cầu cụ thể theo chương trình có thể cao hơn. Cử nhân: TOEFL iBT 86 tổng; tối thiểu 20 mỗi phần. Cử nhân: PTE Academic 53 tổng thể; tối thiểu 50 mỗi phần. UCalgary là một trường đại học nghiên cứu ở Alberta — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường chỉ xem một điểm tổng thể là đủ cho UCalgary, nhưng các yêu cầu được công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình co-op và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
Published minimum for university-of-calgary; program-specific requirements may be higher.
TOEFL iBT
86 total
Min. 20 per section
PTE Academic
53 overall
Min. 50 per skill
Duolingo
115 overall
Graduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
TOEFL iBT
86 total
Min. 20 per section
PTE Academic
60 overall
Min. 58 per skill
Duolingo
115 overall
Graduate programs may require higher scores; check faculty requirements.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả sử UCalgary áp dụng một mức tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp chương trình.
- Nộp bài thi phiên bản mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi tổng điểm của bạn đã có vẻ đủ.
- Đăng ký thi Duolingo khi khoa mục tiêu của bạn chỉ liệt kê IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và loại bài thi được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng điểm cao hơn.
- Kiểm tra xem mỗi phần hay band có mức tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các kỳ tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
UCalgary undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
UCalgary chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?
Đại học Calgary liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các phiên bản — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào UCalgary?
Mức điểm cơ bản đã công bố cho UCalgary bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Mức tối thiểu đã công bố cho university-of-calgary; yêu cầu theo chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 86; tối thiểu 20 cho mỗi phần. Đại học: PTE Academic tổng điểm 53; tối thiểu 50 cho mỗi phần. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng điểm cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu cho từng phần hoặc kỹ năng có quan trọng không?
Có. UCalgary thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm có vẻ đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào UCalgary với điểm tiếng Anh điều kiện không?
Một số chương trình có thể cho phép nhập học điều kiện hoặc học tiếng Anh bổ trợ, nhưng không đảm bảo. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thi thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-06-30
Quay lại trung tâm
IELTS AcademicCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
