Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

UC Berkeley English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

University of California, Berkeley English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Đại học California, Berkeley (California) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm chuẩn được công bố cho UC Berkeley bao gồm Cử nhân: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho từng kỹ năng; Mức tối thiểu được công bố cho UC Berkeley; yêu cầu theo chương trình có thể cao hơn. Cử nhân: TOEFL iBT tổng điểm 90; tối thiểu 18 cho từng phần; Mức tối thiểu 90 (trước tháng 1 năm 2026 iBT) hoặc 4.5 (từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi). Cử nhân: PTE Academic tổng điểm 53; tối thiểu 50 cho từng phần; Không được liệt kê trên trang yêu cầu quốc tế dành cho sinh viên đại học của Berkeley. UC Berkeley là một trường đại học nghiên cứu tại California — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức của bạn với các mức điểm chuẩn dành cho bậc đại học và sau đại học trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho UC Berkeley, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu dành cho bậc đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

Published minimum for uc-berkeley; program-specific requirements may be higher.

TOEFL iBT

90 total

Min. 18 per section

Minimum 90 (pre–Jan 2026 iBT) or 4.5 (on or after January 21, 2026).

PTE Academic

53 overall

Min. 50 per skill

Not listed on Berkeley undergraduate international requirements page.

Duolingo

115 overall

Graduate

IELTS Academic

7 overall

Min. 6.5 each band

Typical Berkeley graduate minimum; departments may require higher.

TOEFL iBT

90 total

Min. 22 per section

Graduate division baseline; many departments require 100+. Jan 2026 scale applies.

PTE Academic

60 overall

Min. 58 per skill

Program-specific.

Duolingo

Program-specific.

Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả định UC Berkeley sử dụng một mức tối thiểu tổng cho mọi khoa và cấp chương trình.
  • Nộp bài kiểm tra biến thể mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của UC Berkeley về mức điểm tối thiểu theo khoa trước khi nộp đơn.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và biến thể được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh mức điểm tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần thi có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

UC Berkeley undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 6.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

UC Berkeley chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

Đại học California, Berkeley liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các biến thể — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào UC Berkeley?

Các mức điểm chuẩn được công bố cho UC Berkeley bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 6.5; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; Mức tối thiểu được công bố cho uc-berkeley; yêu cầu chương trình có thể cao hơn. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 90; tối thiểu 18 cho mỗi phần; Tối thiểu 90 (trước tháng 1 năm 2026 iBT) hoặc 4.5 (từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi). Đại học: PTE Academic tổng điểm 53; tối thiểu 50 cho mỗi phần; Không được liệt kê trên trang yêu cầu quốc tế đại học của Berkeley. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố mức điểm cao hơn so với trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu cho từng phần hoặc kỹ năng có quan trọng không?

Có. UC Berkeley thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù điểm tổng thể có vẻ đủ.

Tôi có thể nộp đơn vào UC Berkeley với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình cung cấp nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không đảm bảo. Hãy xác minh chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần điểm thấp nhất so với mức tối thiểu được công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-06-30