- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- For › TOEFL Usa
- Shoreline English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
Shoreline English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Shoreline Community College English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
Shoreline Community College (Washington) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm chuẩn được công bố cho Shoreline bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 5.5; tối thiểu 6 mỗi kỹ năng; 5.5 tổng với 6.0 viết cho ENGL 101; 5.0/5.0 cho EAP. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 61; tối thiểu 20 mỗi phần; 61 tổng với 20 viết (trước tháng 1 năm 2026) hoặc 3.5 tổng với 4 viết (từ tháng 1 năm 2026 trở đi) cho ENGL 101. Đại học: PTE Academic tổng điểm 44; tối thiểu 42 mỗi phần; Không được liệt kê trên trang kiểm tra tiếng Anh của Shoreline. Shoreline là một trường cao đẳng ở Washington — các chương trình lộ trình và bằng cấp có thể áp dụng các ngưỡng điểm khác với các chương trình cấp bằng tại các trường đại học nghiên cứu. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức của bạn với các mức điểm chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho Shoreline, nhưng các yêu cầu được công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
5.5 overall
Min. 6 each band
5.5 overall with 6.0 writing for ENGL 101; 5.0/5.0 for EAP.
TOEFL iBT
61 total
Min. 20 per section
61 overall with 20 writing (pre–Jan 2026) or 3.5 overall with 4 writing (Jan 2026+) for ENGL 101.
PTE Academic
44 overall
Min. 42 per skill
Not listed on Shoreline English testing page.
Duolingo
95 overall
Graduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
TOEFL iBT
79 total
Min. 18 per section
PTE Academic
53 overall
Min. 50 per skill
Duolingo
95 overall
Community college; graduate programs uncommon.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả định Shoreline sử dụng một điểm tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
- Nộp bài thi dạng không được chương trình của bạn chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua điểm tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
- Đăng ký thi Duolingo khi khoa bạn nhắm đến chỉ liệt kê IELTS, TOEFL hoặc PTE trên trang chính thức.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh và loại được chấp nhận cho khoa bạn.
- So sánh điểm tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
- Kiểm tra xem mỗi kỹ năng hoặc phần thi có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thi thấp hơn điểm tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
- Xác minh lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
Shoreline undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 5.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
Shoreline chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?
Shoreline Community College liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test cho ứng viên quốc tế. Các chương trình cao đẳng có thể chấp nhận danh sách bài kiểm tra hẹp hơn so với các trường đại học nghiên cứu.
Tôi cần điểm bao nhiêu để vào Shoreline?
Các mức điểm cơ bản đã công bố cho Shoreline bao gồm Đại học: IELTS Academic 5.5 tổng thể; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; 5.5 tổng thể với 6.0 viết cho ENGL 101; 5.0/5.0 cho EAP.. Đại học: TOEFL iBT 61 tổng; tối thiểu 20 mỗi phần; 61 tổng với 20 viết (trước tháng 1 năm 2026) hoặc 3.5 tổng với 4 viết (từ tháng 1 năm 2026 trở đi) cho ENGL 101.. Đại học: PTE Academic 44 tổng; tối thiểu 42 mỗi phần; Không được liệt kê trên trang kiểm tra tiếng Anh của Shoreline.. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng điểm cao hơn so với trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu cho từng phần hoặc kỹ năng có quan trọng không?
Có. Shoreline thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù điểm tổng thể có vẻ đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào Shoreline với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thi thấp nhất so với điểm tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-07-02
Quay lại trung tâm
For › TOEFL UsaCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
