- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- For › TOEFL Usa
- Purdue English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
Purdue English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Purdue University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
Đại học Purdue (Indiana) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm cơ bản được công bố cho Purdue bao gồm Đại học: IELTS Academic tổng điểm 8; tối thiểu 6 cho mỗi kỹ năng; ngưỡng miễn trừ PLaCE (không phải điểm tối thiểu nhập học).. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 101; tối thiểu 25 cho mỗi phần; ngưỡng miễn trừ PLaCE (không phải điểm tối thiểu nhập học). Áp dụng thang điểm từ tháng 1 năm 2026.. Đại học: PTE Academic tổng điểm 58; tối thiểu 55 cho mỗi phần; không dùng cho ngưỡng miễn trừ PLaCE.. Purdue là một trường đại học nghiên cứu tại Indiana — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm cơ bản đã công bố cho bậc đại học và sau đại học trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho Purdue, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm sớm giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
8 overall
Min. 6 each band
PLaCE exemption threshold (not an admission minimum).
TOEFL iBT
101 total
Min. 25 per section
PLaCE exemption threshold (not an admission minimum). Jan 2026 scale applies.
PTE Academic
58 overall
Min. 55 per skill
Not used for PLaCE exemption threshold.
Duolingo
135 overall
PLaCE exemption threshold (not an admission minimum).
No published undergraduate admission minimum; PLaCE placement uses higher thresholds for standard composition courses.
Graduate
IELTS Academic
6.5 overall
Min. 6 each band
Graduate School minimum; reading 6.5, listening 6.0, speaking 6.0, writing 5.5.
TOEFL iBT
80 total
Min. 20 per section
Graduate School minimum varies by program; Jan 2026 iBT uses 1–6 scale.
PTE Academic
60 overall
Min. 58 per skill
Accepted; program minimums apply.
Duolingo
Accepted; program minimums apply.
Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả sử Purdue áp dụng một mức tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp chương trình.
- Nộp bài kiểm tra biến thể mà chương trình bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi tổng điểm của bạn đã đủ.
- Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của Purdue về mức điểm riêng từng khoa trước khi nộp hồ sơ.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh và biến thể được khoa bạn chấp nhận.
- So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố mức cao hơn.
- Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc phần có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ tổng điểm.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thấp hơn mức tối thiểu công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả tiền thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật mức điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
Purdue undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 8). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
Purdue chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?
Đại học Purdue liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các biến thể — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào Purdue?
Các mức điểm cơ bản được công bố cho Purdue bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 8; tối thiểu 6 mỗi kỹ năng; Ngưỡng miễn PLaCE (không phải mức tối thiểu nhập học). Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 101; tối thiểu 25 mỗi phần; Ngưỡng miễn PLaCE (không phải mức tối thiểu nhập học). Áp dụng thang điểm từ tháng 1 năm 2026. Đại học: PTE Academic tổng điểm 58; tối thiểu 55 mỗi phần; Không dùng cho ngưỡng miễn PLaCE. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố mức điểm cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu từng phần hoặc từng kỹ năng có quan trọng không?
Có. Purdue thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm có vẻ đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào Purdue với tiếng Anh điều kiện không?
Một số chương trình có thể cho phép nhập học điều kiện hoặc học tiếng Anh theo lộ trình, nhưng không đảm bảo. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học bổ sung.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần điểm thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-06-30
Quay lại trung tâm
For › TOEFL UsaCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
