Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

Princeton English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

Princeton University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Đại học Princeton (New Jersey) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm cơ bản được công bố cho Princeton bao gồm Đại học: IELTS Academic 7 tổng thể; tối thiểu 6.5 cho từng kỹ năng; Bắt buộc nếu không được miễn; không có mức tối thiểu công bố.. Đại học: TOEFL iBT 100 tổng; tối thiểu 25 cho từng phần; Bắt buộc nếu không được miễn; không có mức tối thiểu công bố. iBT tháng 1 năm 2026 sử dụng thang điểm 1–6.. Đại học: PTE Academic 68 tổng thể; tối thiểu 65 cho từng phần; Bắt buộc nếu không được miễn; không có mức tối thiểu công bố.. Princeton là một trường đại học nghiên cứu tại New Jersey—các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm cơ bản đại học và sau đại học đã công bố trước khi đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng thể là đủ cho Princeton, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu dành cho đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

7 overall

Min. 6.5 each band

Required if not exempt; no published minimum.

TOEFL iBT

100 total

Min. 25 per section

Required if not exempt; no published minimum. Jan 2026 iBT uses 1–6 scale.

PTE Academic

68 overall

Min. 65 per skill

Required if not exempt; no published minimum.

Duolingo

Required if not exempt; no published minimum.

No minimum score requirements; holistic review. TOEFL, IELTS Academic, Duolingo, or PTE Academic required unless exempt.

Graduate

IELTS Academic

7 overall

Min. 6.5 each band

Required for most non-exempt applicants; no published university minimum.

TOEFL iBT

100 total

Min. 25 per section

Required for most non-exempt applicants; no published university minimum.

PTE Academic

68 overall

Min. 65 per skill

Not listed among graduate accepted exams.

Duolingo

Accepted; no published university minimum.

Princeton Graduate School has no university-wide minimum; departments set requirements.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả sử Princeton áp dụng một mức tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp độ chương trình.
  • Nộp bài thi biến thể mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua điểm tối thiểu cho kỹ năng viết hoặc nói khi tổng điểm của bạn đã đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của Princeton về các mức điểm tối thiểu theo khoa trước khi nộp hồ sơ.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh cùng biến thể được chấp nhận cho khoa của bạn.
  2. So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố mức cao hơn.
  3. Kiểm tra xem từng kỹ năng hoặc băng điểm có mức tối thiểu riêng không, không chỉ tổng điểm.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một kỹ năng thấp hơn mức tối thiểu công bố, hãy ưu tiên luyện tập kỹ năng đó trước khi trả tiền thi lại.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật mức điểm tối thiểu giữa các đợt tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

Princeton undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 7). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6.5 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

Princeton chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

Đại học Princeton liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn các biến thể — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.

Tôi cần điểm số bao nhiêu để vào Princeton?

Các mức điểm chuẩn được công bố cho Princeton bao gồm: Đại học: IELTS Academic tổng điểm 7; tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng; yêu cầu nếu không được miễn; không có mức tối thiểu công bố. Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 100; tối thiểu 25 mỗi phần; yêu cầu nếu không được miễn; không có mức tối thiểu công bố. iBT từ tháng 1 năm 2026 sử dụng thang điểm 1–6. Đại học: PTE Academic tổng điểm 68; tối thiểu 65 mỗi phần; yêu cầu nếu không được miễn; không có mức tối thiểu công bố. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố mức điểm cao hơn so với trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu cho từng kỹ năng hoặc băng điểm có quan trọng không?

Có. Princeton thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một kỹ năng yếu có thể ngăn bạn được nhận dù tổng điểm có vẻ đủ.

Tôi có thể nộp hồ sơ vào Princeton với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không đảm bảo. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định kỹ năng có điểm thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đặt lịch thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-06-30