- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- For › TOEFL Usa
- MIT English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
MIT English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Massachusetts Institute of Technology English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
Viện Công nghệ Massachusetts (Massachusetts) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm cơ bản được công bố cho MIT bao gồm Đại học: IELTS Academic 7 tổng thể; tối thiểu 6.5 cho từng kỹ năng; Tối thiểu 7; khuyến nghị 7.5.. Đại học: TOEFL iBT 90 tổng; tối thiểu 20 cho từng phần; Tối thiểu 90; khuyến nghị 100. Các bài thi từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi sử dụng thang điểm iBT 1–6 (khuyến nghị khoảng 5+). Đại học: PTE Academic 65 tổng thể; tối thiểu 60 cho từng phần; Tối thiểu 65; khuyến nghị 70.. MIT là một trường đại học nghiên cứu tại Massachusetts—các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các mức điểm cơ bản đại học và sau đại học đã công bố trước khi đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng thể là đủ cho MIT, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu dành cho đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
7 overall
Min. 6.5 each band
Minimum 7; recommended 7.5.
TOEFL iBT
90 total
Min. 20 per section
Minimum 90; recommended 100. Tests on or after January 21, 2026 use the 1–6 iBT scale (recommended ~5+).
PTE Academic
65 overall
Min. 60 per skill
Minimum 65; recommended 70.
Duolingo
120 overall
Minimum 120; recommended 125.
Graduate
IELTS Academic
7 overall
Min. 6.5 each band
GradAdmissions recommended minimum; department minimums supersede.
TOEFL iBT
100 total
Min. 20 per section
GradAdmissions recommended minimum; department minimums supersede. Jan 2026 iBT uses 1–6 scale.
PTE Academic
68 overall
Min. 65 per skill
Not listed among institute-wide graduate ELP exams.
Duolingo
135 overall
GradAdmissions recommended minimum; department minimums supersede.
Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả sử MIT áp dụng một mức điểm tối thiểu chung cho mọi khoa và cấp chương trình.
- Nộp kết quả bài thi dạng mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
- Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của MIT để biết ngưỡng điểm riêng theo từng khoa trước khi nộp hồ sơ.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài thi tiếng Anh cùng dạng được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh mức tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
- Kiểm tra xem từng kỹ năng hay phần thi có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ dựa vào điểm tổng thể.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu công bố, ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
MIT undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 7). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 6.5 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
MIT chấp nhận những bài thi tiếng Anh nào?
Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn dạng bài thi — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm bao nhiêu để vào MIT?
Các mức điểm tham khảo công bố cho MIT bao gồm Đại học: IELTS Academic 7 tổng thể; tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng; tối thiểu 7; khuyến nghị 7.5. Đại học: TOEFL iBT 90 tổng; tối thiểu 20 mỗi phần; tối thiểu 90; khuyến nghị 100. Các bài thi từ ngày 21 tháng 1 năm 2026 trở đi dùng thang điểm iBT 1–6 (khuyến nghị ~5+). Đại học: PTE Academic 65 tổng thể; tối thiểu 60 mỗi phần; tối thiểu 65; khuyến nghị 70. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên môn thường công bố ngưỡng cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu từng phần hay kỹ năng có quan trọng không?
Có. MIT thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể khiến bạn không được nhận dù điểm tổng thể đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào MIT với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc học tiếng Anh bổ trợ, nhưng không đảm bảo. Hãy xác minh chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Dùng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thi thấp nhất so với mức tối thiểu công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-06-30
Quay lại trung tâm
For › TOEFL UsaCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
