Skip to main content

Hướng dẫn tuyển sinh đại học

MDC English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE

Miami Dade College English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.

Miami Dade College (Florida) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các tiêu chuẩn dự kiến đã công bố cho MDC bao gồm Đại học: IELTS Academic tổng điểm 5.5; tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng; mức tối thiểu miễn trừ EAP (mô-đun Academic). Đại học: TOEFL iBT tổng điểm 61; tối thiểu 15 mỗi phần; mức tối thiểu miễn trừ EAP iBT. Đại học: PTE Academic tổng điểm 51; tối thiểu 42 mỗi phần; mức tối thiểu miễn trừ EAP. MDC là một trường cao đẳng tại Florida—các chương trình chuyển tiếp và chứng chỉ có thể sử dụng ngưỡng điểm khác với các chương trình cấp bằng tại các đại học nghiên cứu. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc chính thức của bạn với các tiêu chuẩn đại học và sau đại học đã công bố trước khi đặt lịch thi tiếp theo.

Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng

Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho MDC, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu đại học chung. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.

Yêu cầu điểm nhập học

Undergraduate

IELTS Academic

5.5 overall

Min. 5.5 each band

EAP exemption minimum (Academic module).

TOEFL iBT

61 total

Min. 15 per section

EAP exemption minimum iBT.

PTE Academic

51 overall

Min. 42 per skill

EAP exemption minimum.

Duolingo

100 overall

CEFR B2 equivalency chart: 100–125 range.

Admission does not require English exams; TOEFL/IELTS/PTE scores meeting EAP exemption thresholds below waive placement testing.

Graduate

IELTS Academic

6.5 overall

Min. 6 each band

TOEFL iBT

79 total

Min. 18 per section

PTE Academic

53 overall

Min. 50 per skill

Duolingo

95 overall

Community college; graduate programs uncommon.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Giả định MDC sử dụng một mức tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp chương trình.
  • Nộp một biến thể bài thi mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
  • Bỏ qua điểm tối thiểu cho phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn có vẻ đủ.
  • Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của MDC về ngưỡng điểm riêng theo khoa trước khi nộp hồ sơ.

Lộ trình chuẩn bị của bạn

  1. Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh và các biến thể được khoa bạn chấp nhận.
  2. So sánh điểm tối thiểu cho bậc đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
  3. Kiểm tra xem mỗi kỹ năng hoặc phần thi có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
  4. Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
  5. Nếu một phần thi thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
  6. Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các kỳ tuyển sinh.

Được hơn 50.000 học viên tin dùng

Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém

EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.

  • Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
  • Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
  • Tránh phí thi lại hơn $250

Công cụ cao cấp

Tiện ích mở rộng cao cấp

Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.

Xem tất cả tiện ích mở rộng

Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ

Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.

Xem các gói thành viên

Kiểm tra điểm của bạn

Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.

MDC undergraduateIELTS Academic

Scores appear below the requirement

Estimated overall: 0 (target 5.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 5.5 each).

Practice IELTS Academic

Câu hỏi thường gặp

MDC chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?

Miami Dade College liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các chương trình cao đẳng có thể chấp nhận danh sách bài kiểm tra hẹp hơn so với các trường đại học nghiên cứu.

Tôi cần điểm bao nhiêu để vào MDC?

Các mức điểm cơ bản đã công bố cho MDC bao gồm Đại học: IELTS Academic 5.5 tổng thể; tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng; Mức miễn trừ EAP (mô-đun Academic). Đại học: TOEFL iBT 61 tổng; tối thiểu 15 mỗi phần; Mức miễn trừ EAP iBT. Đại học: PTE Academic 51 tổng; tối thiểu 42 mỗi phần; Mức miễn trừ EAP. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên môn thường công bố ngưỡng cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.

Điểm tối thiểu cho từng kỹ năng hoặc phần có quan trọng không?

Có. MDC thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một kỹ năng yếu có thể cản trở việc nhập học ngay cả khi điểm tổng thể của bạn đủ.

Tôi có thể nộp hồ sơ vào MDC với điều kiện tiếng Anh không?

Một số chương trình có thể cho phép nhập học có điều kiện hoặc khóa học tiếng Anh bổ trợ, nhưng điều này không được đảm bảo. Hãy xác minh chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm theo khóa học thêm.

Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?

Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thi thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.

Chỉ để tham khảo lập kế hoạch

Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.

Data version: university-admissions-2026-06-30-v3

Last verified: 2026-06-30