- Trang chủ
- Công cụ miễn phí
- For › TOEFL Usa
- CMU English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Hướng dẫn tuyển sinh đại học
CMU English Language Requirements — IELTS, TOEFL & PTE
Carnegie Mellon University English language requirements for undergraduate and graduate admission. IELTS Academic, TOEFL iBT, and PTE Academic score targets with a free checker.
Đại học Carnegie Mellon (Pennsylvania) chấp nhận IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các mức điểm chuẩn được công bố cho CMU bao gồm Cử nhân: IELTS Academic tổng điểm 7.5; tối thiểu 7.5 cho từng kỹ năng; Điểm từng phần 7.5+ được xem xét ưu tiên. Cử nhân: TOEFL iBT tổng điểm 102; tối thiểu 25 cho từng phần; Mức tối thiểu 102 với điểm từng phần 25+ được xem xét ưu tiên. iBT từ tháng 1 năm 2026 sử dụng thang điểm 1–6. Cử nhân: PTE Academic tổng điểm 68; tối thiểu 65 cho từng phần; Không được liệt kê trong các bài thi được chấp nhận dành cho sinh viên đại học CMU. CMU là một trường đại học nghiên cứu tại Pennsylvania — các khoa chuyên ngành như điều dưỡng, luật và kỹ thuật thường công bố mức điểm tối thiểu cao hơn so với trang tuyển sinh chung. Hãy sử dụng bảng điểm và công cụ kiểm tra bên dưới để so sánh kết quả luyện tập hoặc kết quả chính thức của bạn với các mức điểm chuẩn dành cho bậc đại học và sau đại học trước khi bạn đặt lịch thi tiếp theo.
Tại sao việc lên kế hoạch điểm số lại quan trọng
Ứng viên thường nghĩ rằng chỉ cần một điểm tổng là đủ cho CMU, nhưng các yêu cầu công bố thường bao gồm điểm tối thiểu cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết và nói. Các khoa sau đại học, chương trình hợp tác và các khoa được công nhận có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu dành cho bậc đại học. Việc xác định khoảng cách điểm của bạn sớm sẽ giúp bạn chọn đúng loại bài thi và tránh phải thi lại tốn kém trong mùa nộp hồ sơ.
Yêu cầu điểm nhập học
Undergraduate
IELTS Academic
7.5 overall
Min. 7.5 each band
Subscores of 7.5+ given strongest consideration.
TOEFL iBT
102 total
Min. 25 per section
Minimum 102 with subscores of 25+ given strongest consideration. Jan 2026 iBT uses 1–6 scale.
PTE Academic
68 overall
Min. 65 per skill
Not listed among CMU undergraduate accepted exams.
Duolingo
130 overall
Minimum 130 overall; literacy 135, conversation 130, comprehension 145, production 113 considered.
Graduate
IELTS Academic
7 overall
Min. 6.5 each band
OIE default minimum if department sets no standard; departments often require 7.5+.
TOEFL iBT
86 total
Min. 20 per section
OIE default minimum if department sets no standard; many departments require 102+. Jan 2026 scale applies.
PTE Academic
68 overall
Min. 65 per skill
Department-specific.
Duolingo
110 overall
OIE default minimum if department sets no standard.
Graduate departments frequently set higher minimums than the graduate school baseline.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
- Giả sử CMU áp dụng một mức điểm tối thiểu tổng thể cho mọi khoa và cấp chương trình.
- Nộp một biến thể bài kiểm tra mà chương trình của bạn không chấp nhận (ví dụ IELTS General Training thay vì Academic).
- Bỏ qua điểm tối thiểu phần viết hoặc nói khi điểm tổng thể của bạn đã đủ.
- Không kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của CMU để biết ngưỡng điểm riêng theo khoa trước khi nộp hồ sơ.
Lộ trình chuẩn bị của bạn
- Mở trang tuyển sinh chính thức và ghi chú các bài kiểm tra tiếng Anh cùng biến thể được chấp nhận cho khoa của bạn.
- So sánh mức tối thiểu cho đại học và sau đại học — các chương trình sau đại học thường công bố ngưỡng cao hơn.
- Kiểm tra xem mỗi kỹ năng hoặc phần có điểm tối thiểu riêng không, không chỉ điểm tổng thể.
- Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này với kết quả luyện tập hoặc chính thức mới nhất của bạn.
- Nếu một phần thấp hơn mức tối thiểu đã công bố, hãy ưu tiên cải thiện kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
- Kiểm tra lại yêu cầu trước khi nộp hồ sơ — các khoa có thể cập nhật ngưỡng điểm giữa các đợt tuyển sinh.
Được hơn 50.000 học viên tin dùng
Chuẩn bị tốt hơn—và tránh phải thi lại tốn kém
EnglishTestNow mô phỏng đúng thời gian và định dạng bài thi thật, cung cấp phản hồi AI ngay lập tức về những điểm yếu ảnh hưởng đến điểm số của bạn, và giúp bạn tập trung luyện tập đúng trọng tâm—để bạn sẵn sàng ngay lần đầu thi.
- Bài thi thử sát với đề thật & các phần thi có giới hạn thời gian
- Huấn luyện AI chỉ ra điểm yếu cụ thể
- Tránh phí thi lại hơn $250
Công cụ cao cấp
Tiện ích mở rộng cao cấp
Writing coach, speaking coach, exam strategy expert, and spelling practice—premium add-ons layered on top of your membership.
Xem tất cả tiện ích mở rộng →Mở khóa luyện tập cao cấp đầy đủ
Tất cả kỳ thi, luyện tập phần không giới hạn, bài thi thử đầy đủ và truy cập huấn luyện tùy chọn.
Kiểm tra điểm của bạn
Nhập điểm luyện tập hoặc điểm thi chính thức để xem bạn có đáp ứng các yêu cầu phổ biến hay không.
CMU undergraduate — IELTS Academic
Scores appear below the requirement
Estimated overall: 0 (target 7.5). Improve: listening, reading, writing, speaking (min 7.5 each).
Practice IELTS AcademicCâu hỏi thường gặp
CMU chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào?
Đại học Carnegie Mellon liệt kê IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic cho ứng viên quốc tế. Các khoa có thể giới hạn biến thể — hãy xác nhận trên trang tuyển sinh chính thức.
Tôi cần điểm bao nhiêu để vào CMU?
Mức điểm tham khảo đã công bố cho CMU bao gồm Đại học: IELTS Academic 7.5 tổng thể; tối thiểu 7.5 mỗi kỹ năng; Điểm phụ 7.5+ được xem xét ưu tiên.. Đại học: TOEFL iBT 102 tổng; tối thiểu 25 mỗi phần; Tối thiểu 102 với điểm phụ 25+ được xem xét ưu tiên. iBT từ tháng 1 năm 2026 sử dụng thang điểm 1–6.. Đại học: PTE Academic 68 tổng thể; tối thiểu 65 mỗi phần; Không được liệt kê trong các bài kiểm tra được chấp nhận cho đại học của CMU.. Các khoa sau đại học và chương trình chuyên nghiệp thường công bố ngưỡng cao hơn trang tuyển sinh trung tâm.
Điểm tối thiểu theo phần hay kỹ năng có quan trọng không?
Có. CMU thường yêu cầu điểm tối thiểu riêng cho nghe, đọc, viết và nói. Một phần yếu có thể cản trở việc nhập học dù điểm tổng thể của bạn có vẻ đủ.
Tôi có thể nộp hồ sơ vào CMU với điều kiện tiếng Anh không?
Một số chương trình cho phép nhập học có điều kiện hoặc học tiếng Anh bổ trợ, nhưng không đảm bảo. Hãy xác nhận chính sách hiện tại của khoa bạn thay vì giả định điểm thấp hơn sẽ được chấp nhận kèm khóa học thêm.
Tôi nên chuẩn bị thế nào trước khi thi lại?
Sử dụng công cụ kiểm tra trên trang này, xác định phần thấp nhất so với mức tối thiểu đã công bố, và ưu tiên luyện tập có thời gian cho kỹ năng đó trước khi đăng ký thi lại.
Chỉ để tham khảo lập kế hoạch
Requirements change by program, faculty, and intake. Always confirm current rules with official immigration or admissions sources before applying.
Data version: university-admissions-2026-06-30-v3
Last verified: 2026-06-30
Quay lại trung tâm
For › TOEFL UsaCác trang liên quan
Máy tính miễn phí
Luyện tập theo phần
Hướng dẫn lập kế hoạch
Có câu hỏi?
Quick answers about scores, practice modes, and membership.
